🔴 Trực tiếp Metalac GM vs Voždovac - Giao Hữu CLB (12-07-2026)
Xem trực tiếp Club Friendlies: Metalac GM vs Voždovac 23:00 ngày 12-07. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Club Friendlies và đội hình ra sân chính thức.
Metalac GM
Voždovac
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Metalac GM: 1T - 1H- 3B 
Voždovac: 3T - 1H- 1B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 19/12/2021 | Voždovac | 5 - 2(1 - 1) | ||
| 21/08/2021 | Metalac GM | 0 - 1(0 - 0) | ||
| 07/03/2021 | Metalac GM | 2 - 1(0 - 0) | ||
| 10/10/2020 | Metalac GM | 0 - 0(0 - 0) | ||
| 12/09/2020 | Voždovac | 4 - 0(3 - 0) |
Phong độ gần nhất
Voždovac









Metalac GM

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
40%
40%
20%
40%
60%
TB bàn thắng
0.6
2.6
TB bàn thua
0.6
1.2
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Metalac GM

Voždovac

75%
25%
HDP (4 trận)
ThắngHòaThua
100%
T/X (3 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/07/26 | 11 (1)(1) | - | - | - | - | ||||||
| 26/05/24 | 02 (0)(0) | 1.92 | -1/2 | 1.76 | - | T | - | ||||
| 19/05/24 | 01 (0)(1) | 1.84 | 0 | 1.89 | 1.93 | 1.93 | 1.74 | B | X | ||
| 14/05/24 | 00 (0)(0) | 1.95 | -1/2 | 1.85 | 1.97 | 1.97 | 1.71 | B | X | ||
| 08/05/24 | 10 (1)(0) | 1.92 | 0 | 1.92 | 1.83 | 1.83 | 1.83 | B | X | ||

40%
60%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
20%
60%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/05/26 | 52 (4)(1) | 1.82 | -3/4 | 1.97 | 1.75 | 1.75 | 2.05 | T | T | ||
| 04/05/26 | 10 (0)(0) | 1.82 | -1/4 | 1.97 | 1.83 | 1.83 | 1.92 | B | X | ||
| 27/04/26 | 30 (2)(0) | 1.93 | -3/4 | 1.78 | 1.91 | 1.91 | 1.77 | T | T | ||
| 22/04/26 | 15 (0)(3) | 1.77 | 1/2 | 1.90 | 1.74 | 1.74 | 1.89 | T | T | ||
| 18/04/26 | 02 (0)(1) | 1.95 | -1/2 | 1.85 | 1.86 | 1.86 | 1.85 | B | H | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
6Thẻ vàng đối thủ5
7Thẻ vàng đội5
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
13Tổng10
Sân khách
6Thẻ vàng đối thủ6
1Thẻ vàng đội3
0Thẻ đỏ đối thủ1
0Thẻ đỏ đội1
7Tổng11
Tất cả
12Thẻ vàng đối thủ11
8Thẻ vàng đội8
0Thẻ đỏ đối thủ1
0Thẻ đỏ đội1
20Tổng21
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





40%
20%
40%
Tỷ lệ T/H/B
40%
20%
40%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0.2 thẻ
Thẻ đỏ TB
0.2 thẻ
2.4 thẻ
Thẻ vàng TB
1.6 thẻ
GHI BÀN
0.6 bàn
TB Hiệp 1
1 bàn
1 bàn
TB Hiệp 2
0.6 bàn
1.6 bàn
TB FT
1.6 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
59%
Cao nhất
58%
46%
Thấp nhất
41%
53%
Trung bình
50%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
11.8 cú sút
Sút TB
7.6 cú sút
4.6 cú sút
Sút trúng đích TB
4.4 cú sút
2.4 lần
Cứu thua TB
5.0 lần
Thống kê 5 trận gần nhất


























