🔴 Trực tiếp Metalac GM vs Radnički Novi Beograd - Vòng 28 Hạng Nhất Serbia (02-04-2024)
Xem trực tiếp Prva Liga (SER) vòng 28: Metalac GM vs Radnički Novi Beograd 23:00 ngày 02-04. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Prva Liga (SER) và đội hình ra sân chính thức.
Metalac GM
Radnički Novi Beograd
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Metalac GM: 1T - 0H- 2B 
Radnički Novi Beograd: 2T - 0H- 1B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 21/10/2023 | Radnički Novi Beograd | 2 - 0(0 - 0) | ||
| 30/10/2022 | Radnički Novi Beograd | 2 - 0(0 - 0) | ||
| 31/07/2022 | Metalac GM | 2 - 0(0 - 0) |
Phong độ gần nhất
Radnički Novi Beograd









Metalac GM

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
40%
20%
40%
40%
20%
40%
TB bàn thắng
0.8
0.4
TB bàn thua
1.2
0.8
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Metalac GM

Radnički Novi Beograd

60%
40%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
100%
T/X (3 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/03/24 | 20 (1)(0) | 1.86 | -1/2 | 1.83 | - | B | - | ||||
| 23/03/24 | 01 (0)(0) | 2.02 | -1/2 | 1.74 | - | T | - | ||||
| 17/03/24 | 21 (0)(1) | 1.83 | -1/2 | 1.91 | 1.88 | 1.88 | 1.85 | T | T | ||
| 10/03/24 | 20 (0)(0) | 1.92 | -1/4 | 1.87 | 1.84 | 1.84 | 1.82 | B | T | ||
| 06/03/24 | 11 (1)(1) | 1.95 | -1/2 | 1.74 | 1.89 | 1.89 | 1.85 | B | T | ||

40%
60%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
100%
T/X (4 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/03/24 | 01 (0)(1) | 1.90 | -1/4 | 1.80 | 1.83 | 1.83 | 1.83 | B | X | ||
| 23/03/24 | 30 (1)(0) | 1.81 | -3/4 | 1.89 | - | B | - | ||||
| 17/03/24 | 10 (0)(0) | 1.78 | 0 | 1.89 | 1.82 | 1.82 | 1.84 | T | X | ||
| 11/03/24 | 01 (0)(1) | 1.87 | -1 1/4 | 1.92 | 1.90 | 1.90 | 1.90 | T | X | ||
| 06/03/24 | 00 (0)(0) | 1.84 | 1/4 | 1.85 | 1.83 | 1.83 | 1.83 | T | X | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
5Thẻ vàng đối thủ6
3Thẻ vàng đội5
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
8Tổng11
Sân khách
4Thẻ vàng đối thủ5
9Thẻ vàng đội6
0Thẻ đỏ đối thủ0
1Thẻ đỏ đội0
14Tổng11
Tất cả
9Thẻ vàng đối thủ11
12Thẻ vàng đội11
0Thẻ đỏ đối thủ0
1Thẻ đỏ đội0
22Tổng22
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





20%
60%
20%
Tỷ lệ T/H/B
20%
20%
60%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0.2 thẻ
Thẻ đỏ TB
0 thẻ
2.2 thẻ
Thẻ vàng TB
2.4 thẻ
GHI BÀN
0.4 bàn
TB Hiệp 1
0.2 bàn
0.8 bàn
TB Hiệp 2
0.2 bàn
1.2 bàn
TB FT
0.4 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
61%
Cao nhất
54%
50%
Thấp nhất
41%
56%
Trung bình
48%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
17.4 cú sút
Sút TB
5.0 cú sút
6.8 cú sút
Sút trúng đích TB
1.4 cú sút
2.6 lần
Cứu thua TB
3.8 lần
Thống kê 5 trận gần nhất



























