Dữ liệu thống kê trận Metalac GM vs Rad Beograd (22-04-2023)
Trận đấu giữa Metalac GM và Rad Beograd thuộc Hạng Nhất Serbia đã kết thúc với tỷ số 8 - 2. Xem lại cầu thủ ghi bàn, đội hình, thẻ phạt, diễn biến và các thống kê chính của trận đấu trên Keolive.
Metalac GM
Rad Beograd
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu
Metalac GM: 3T - 2H- 0B
Rad Beograd: 0T - 2H- 3B
Metalac GM: 3T - 2H- 0B
Rad Beograd: 0T - 2H- 3B | Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 05/03/2023 | Metalac GM | 1 - 0(1 - 0) | ||
| 04/09/2022 | Rad Beograd | 0 - 0(0 - 0) | ||
| 29/04/2021 | Metalac GM | 3 - 0(2 - 0) | ||
| 03/12/2020 | Rad Beograd | 1 - 1(0 - 1) | ||
| 11/07/2020 | Rad Beograd | 0 - 1(0 - 0) |
Phong độ gần nhất
Rad Beograd









Metalac GM

Phong độ
Rad Beograd5 trận gần nhất
Tỷ lệ T/H/B
40%
20%
40%
60%
40%
TB bàn thắng
1.2
1
TB bàn thua
1.4
0.6
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Metalac GM
Rad Beograd
Metalac GM40%
60%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
80%
20%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/04/23 | 43 (1)(1) | 1.83 | -3/4 | 1.98 | 1.81 | 1.81 | 1.84 | T | T | ||
| 12/04/23 | 20 (0)(0) | 1.88 | -1 | 1.93 | 1.85 | 1.85 | 1.85 | B | X | ||
| 08/04/23 | 01 (0)(0) | 1.98 | -1/2 | 1.83 | 1.88 | 1.88 | 1.93 | B | X | ||
| 01/04/23 | 11 (0)(1) | 2.00 | -1/4 | 1.80 | 2.00 | 2.00 | 1.76 | T | X | ||
| 27/03/23 | 10 (1)(0) | 2.00 | -1/4 | 1.80 | 1.83 | 1.83 | 1.82 | T | X | ||
Rad Beograd100%
HDP (4 trận)
ThắngHòaThua
80%
20%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/04/23 | 00 (0)(0) | - | 1.95 | 1.95 | 1.78 | - | X | ||||
| 12/04/23 | 01 (0)(0) | 1.83 | 0 | 1.95 | 1.91 | 1.91 | 1.91 | T | X | ||
| 08/04/23 | 11 (0)(1) | 1.88 | 1/2 | 1.93 | 1.90 | 1.90 | 1.90 | T | X | ||
| 01/04/23 | 22 (2)(0) | 1.80 | -1 1/4 | 2.00 | 1.84 | 1.84 | 1.94 | T | T | ||
| 27/03/23 | 01 (0)(0) | 1.78 | -3/4 | 2.03 | 1.90 | 1.90 | 1.88 | T | X | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
6Thẻ vàng đối thủ7
7Thẻ vàng đội4
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
13Tổng11
Sân khách
5Thẻ vàng đối thủ5
6Thẻ vàng đội19
0Thẻ đỏ đối thủ1
1Thẻ đỏ đội1
12Tổng26
Tất cả
11Thẻ vàng đối thủ12
13Thẻ vàng đội23
0Thẻ đỏ đối thủ1
1Thẻ đỏ đội1
25Tổng37
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH
Metalac GMPhong độ
Rad BeogradPHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI
5 trận gần nhất
80%
0%
20%
Tỷ lệ T/H/B
40%
40%
20%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0 thẻ
Thẻ đỏ TB
0.6 thẻ
2.4 thẻ
Thẻ vàng TB
6 thẻ
GHI BÀN
0.6 bàn
TB Hiệp 1
0 bàn
0.8 bàn
TB Hiệp 2
1 bàn
1.4 bàn
TB FT
1 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
53%
Cao nhất
55%
44%
Thấp nhất
41%
49%
Trung bình
48%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
11.2 cú sút
Sút TB
9.6 cú sút
4.4 cú sút
Sút trúng đích TB
4.2 cú sút
2.6 lần
Cứu thua TB
4.4 lần
Thống kê 5 trận gần nhất