🔴 Trực tiếp Mes Rafsanjan vs Aluminium Arak - Vòng 23 VĐQG Iran (28-02-2026)
Xem trực tiếp Persian Gulf Pro League (IRN) vòng 23: Mes Rafsanjan vs Aluminium Arak 22:15 ngày 28-02. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Persian Gulf Pro League (IRN) và đội hình ra sân chính thức.
Mes Rafsanjan
Aluminium Arak
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Mes Rafsanjan: 3T - 2H- 0B 
Aluminium Arak: 0T - 2H- 3B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 24/10/2025 | Aluminium Arak | 0 - 0(0 - 0) | ||
| 02/02/2025 | Aluminium Arak | 0 - 0(0 - 0) | ||
| 29/08/2024 | Mes Rafsanjan | 3 - 1(1 - 1) | ||
| 15/06/2024 | Aluminium Arak | 1 - 1(0 - 1) | ||
| 13/03/2024 | Aluminium Arak | 1 - 3(1 - 1) |
Phong độ gần nhất
Aluminium Arak









Mes Rafsanjan

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
60%
20%
20%
20%
60%
20%
TB bàn thắng
0.4
0.6
TB bàn thua
0.8
0.6
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Mes Rafsanjan

Aluminium Arak

50%
25%
25%
HDP (4 trận)
ThắngHòaThua
50%
50%
T/X (4 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/02/26 | 01 (0)(1) | - | - | - | - | ||||||
| 14/02/26 | 02 (0)(1) | 1.85 | -3/4 | 1.77 | 1.72 | 1.72 | 1.91 | T | T | ||
| 07/02/26 | 01 (0)(1) | 1.74 | -1/4 | 1.97 | 1.84 | 1.84 | 1.83 | B | X | ||
| 01/02/26 | 20 (0)(0) | 1.84 | -1/4 | 1.86 | 1.87 | 1.87 | 1.81 | B | T | ||
| 28/01/26 | 00 (0)(0) | 1.80 | 0 | 1.91 | 1.83 | 1.83 | 1.85 | H | X | ||

20%
60%
20%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
60%
40%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/02/26 | 11 (0)(1) | 1.70 | 0 | 2.03 | 1.78 | 1.78 | 1.89 | H | T | ||
| 13/02/26 | 00 (0)(0) | 1.78 | 0 | 1.93 | 1.71 | 1.71 | 1.98 | H | X | ||
| 07/02/26 | 10 (0)(0) | 1.81 | 0 | 1.89 | 1.76 | 1.76 | 1.91 | T | X | ||
| 01/02/26 | 11 (0)(1) | 1.74 | 0 | 1.97 | 1.96 | 1.96 | 1.74 | H | T | ||
| 27/01/26 | 01 (0)(0) | 1.81 | 3/4 | 1.90 | 1.86 | 1.86 | 1.83 | B | X | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
6Thẻ vàng đối thủ3
8Thẻ vàng đội5
0Thẻ đỏ đối thủ2
1Thẻ đỏ đội0
15Tổng10
Sân khách
3Thẻ vàng đối thủ3
9Thẻ vàng đội3
1Thẻ đỏ đối thủ0
2Thẻ đỏ đội0
15Tổng6
Tất cả
9Thẻ vàng đối thủ6
17Thẻ vàng đội8
1Thẻ đỏ đối thủ2
3Thẻ đỏ đội0
30Tổng16
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





20%
20%
60%
Tỷ lệ T/H/B
0%
80%
20%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0.4 thẻ
Thẻ đỏ TB
0 thẻ
2.2 thẻ
Thẻ vàng TB
1.6 thẻ
GHI BÀN
0 bàn
TB Hiệp 1
0.4 bàn
0.4 bàn
TB Hiệp 2
0.2 bàn
0.4 bàn
TB FT
0.6 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
53%
Cao nhất
52%
52%
Thấp nhất
44%
53%
Trung bình
48%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
14.2 cú sút
Sút TB
6.6 cú sút
7.6 cú sút
Sút trúng đích TB
3.4 cú sút
5.6 lần
Cứu thua TB
6.4 lần
Thống kê 5 trận gần nhất



























