Dữ liệu thống kê trận Mérignac-Arlac vs Niort (29-10-2022)
Trận đấu giữa Mérignac-Arlac và Niort thuộc Coupe de France – Cúp Quốc gia Pháp đã kết thúc với tỷ số 0 - 1. Xem lại cầu thủ ghi bàn, đội hình, thẻ phạt, diễn biến và các thống kê chính của trận đấu trên Keolive.
Mérignac-Arlac
Niort
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu
Mérignac-Arlac: 0T - 0H- 0B
Niort: 0T - 0H- 0B
Mérignac-Arlac: 0T - 0H- 0B
Niort: 0T - 0H- 0B | Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| Tạm thời chưa có dữ liệu | ||||
Phong độ gần nhất
Niort






Mérignac-Arlac

Phong độ
Niort5 trận gần nhất
Tỷ lệ T/H/B
20%
20%
60%
20%
20%
TB bàn thắng
0.4
0.4
TB bàn thua
0.8
1.6
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Mérignac-Arlac
Niort
Mérignac-ArlacHDP (0 trận)
ThắngHòaThua
T/X (0 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/02/21 | 14 (1)(1) | - | - | - | - | ||||||
| 07/02/21 | 10 (1)(0) | - | - | - | - | ||||||
Niort60%
20%
20%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
20%
80%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/10/22 | 21 (0)(0) | 1.82 | -1/4 | 1.85 | 1.88 | 1.88 | 1.89 | T | T | ||
| 16/10/22 | 03 (0)(1) | 1.90 | -1/4 | 1.88 | 1.92 | 1.92 | 1.82 | B | T | ||
| 09/10/22 | 10 (1)(0) | 1.92 | 0 | 1.98 | 1.96 | 1.96 | 1.92 | B | T | ||
| 02/10/22 | 00 (0)(0) | 1.77 | 0 | 1.90 | 1.89 | 1.89 | 1.88 | H | X | ||
| 18/09/22 | 30 (0)(0) | 1.87 | -1/2 | 1.91 | 1.89 | 1.89 | 1.89 | B | T | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
3Thẻ vàng đối thủ3
2Thẻ vàng đội10
0Thẻ đỏ đối thủ1
0Thẻ đỏ đội1
5Tổng15
Sân khách
0Thẻ vàng đối thủ4
0Thẻ vàng đội3
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội1
0Tổng8
Tất cả
3Thẻ vàng đối thủ7
2Thẻ vàng đội13
0Thẻ đỏ đối thủ1
0Thẻ đỏ đội2
5Tổng23
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH
Mérignac-ArlacPhong độ
NiortPHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI
5 trận gần nhất
20%
0%
20%
Tỷ lệ T/H/B
0%
20%
80%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0 thẻ
Thẻ đỏ TB
0.2 thẻ
0.4 thẻ
Thẻ vàng TB
1.6 thẻ
GHI BÀN
0.4 bàn
TB Hiệp 1
0.4 bàn
0 bàn
TB Hiệp 2
0.2 bàn
0.4 bàn
TB FT
0.6 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
52%
Cao nhất
61%
45%
Thấp nhất
39%
49%
Trung bình
50%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
5.6 cú sút
Sút TB
9.4 cú sút
2.8 cú sút
Sút trúng đích TB
3.0 cú sút
2.2 lần
Cứu thua TB
1.4 lần
Thống kê 5 trận gần nhất