🔴 Trực tiếp Merani Martvili vs Norchi Dinamo - Vòng 34 Hạng Hai Georgia (23-11-2023)
Xem trực tiếp Erovnuli Liga 2 (GEO) vòng 34: Merani Martvili vs Norchi Dinamo 17:00 ngày 23-11. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Erovnuli Liga 2 (GEO) và đội hình ra sân chính thức.
Merani Martvili
Norchi Dinamo
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Merani Martvili: 1T - 3H- 1B 
Norchi Dinamo: 1T - 3H- 1B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 02/09/2023 | Norchi Dinamo | 0 - 3(0 - 2) | ||
| 31/05/2023 | Merani Martvili | 0 - 0(0 - 0) | ||
| 12/04/2023 | Norchi Dinamo | 1 - 1(1 - 0) | ||
| 05/11/2022 | Norchi Dinamo | 2 - 2(1 - 1) | ||
| 10/09/2022 | Merani Martvili | 1 - 2(1 - 2) |
Phong độ gần nhất
Norchi Dinamo









Merani Martvili

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
80%
20%
60%
40%
TB bàn thắng
1.4
1.2
TB bàn thua
4.2
4
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Merani Martvili

Norchi Dinamo

50%
25%
25%
HDP (4 trận)
ThắngHòaThua
25%
75%
T/X (4 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/11/23 | 20 (0)(0) | 1.85 | -2 | 1.84 | 1.83 | 1.83 | 1.87 | H | X | ||
| 03/11/23 | 14 (0)(2) | 1.84 | 0 | 1.80 | 1.87 | 1.87 | 1.87 | B | T | ||
| 27/10/23 | 61 (3)(0) | 1.87 | -1 1/2 | 1.83 | 1.85 | 1.85 | 1.85 | B | T | ||
| 20/10/23 | 22 (2)(1) | 1.83 | 1/2 | 1.82 | 1.83 | 1.83 | 1.91 | T | T | ||
| 06/10/23 | 73 (4)(1) | 1.81 | -1 1/4 | 1.88 | 1.86 | 1.86 | 1.92 | - | - | ||

75%
25%
HDP (4 trận)
ThắngHòaThua
50%
50%
T/X (4 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/11/23 | 03 (0)(1) | 1.86 | 1 | 1.83 | 1.83 | 1.83 | 1.83 | B | X | ||
| 03/11/23 | 84 (2)(0) | 1.81 | -3 | 1.85 | 1.85 | 1.85 | 1.83 | B | T | ||
| 27/10/23 | 11 (0)(1) | 1.87 | 2 1/2 | 1.83 | 1.88 | 1.88 | 1.85 | T | X | ||
| 21/10/23 | 07 (0)(5) | 1.81 | 2 1/2 | 1.87 | 1.83 | 1.83 | 1.87 | B | T | ||
| 06/10/23 | 11 (0)(0) | 1.78 | -1 1/2 | 1.85 | 1.85 | 1.85 | 1.85 | - | - | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
4Thẻ vàng đối thủ4
4Thẻ vàng đội4
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
8Tổng8
Sân khách
1Thẻ vàng đối thủ1
3Thẻ vàng đội2
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
4Tổng3
Tất cả
5Thẻ vàng đối thủ5
7Thẻ vàng đội6
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
12Tổng11
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





0%
20%
80%
Tỷ lệ T/H/B
0%
20%
80%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0 thẻ
Thẻ đỏ TB
0 thẻ
1.8 thẻ
Thẻ vàng TB
0.8 thẻ
GHI BÀN
0.4 bàn
TB Hiệp 1
0 bàn
0.4 bàn
TB Hiệp 2
1.2 bàn
0.8 bàn
TB FT
1.2 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
61%
Cao nhất
50%
45%
Thấp nhất
30%
53%
Trung bình
40%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
8.2 cú sút
Sút TB
6.4 cú sút
3.2 cú sút
Sút trúng đích TB
3.2 cú sút
3.0 lần
Cứu thua TB
5.8 lần
Thống kê 5 trận gần nhất




























