🔴 Trực tiếp Merani Martvili vs FC Iberia 1999 II - Vòng 35 Hạng Hai Georgia (29-11-2025)

Xem trực tiếp Erovnuli Liga 2 (GEO) vòng 35: Merani Martvili vs FC Iberia 1999 II 16:30 ngày 29-11. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Erovnuli Liga 2 (GEO) và đội hình ra sân chính thức.
Merani Martvili
FC Iberia 1999 II
Thời điểm có bàn thắng
loading
Tỷ lệ số bàn thắng
loading
Thành tích đối đầu Merani Martvili: 2T - 1H- 0B FC Iberia 1999 II: 0T - 1H- 2B
NgàyGiải đấuChủFT / HTKhách
01/10/2025
Hạng Hai Georgia
FC Iberia 1999 II
0 - 0(0 - 0)
Merani Martvili
04/08/2025
Hạng Hai Georgia
Merani Martvili
1 - 0(0 - 0)
FC Iberia 1999 II
24/04/2025
Hạng Hai Georgia
FC Iberia 1999 II
0 - 1(0 - 1)
Merani Martvili
Phong độ gần nhất
Merani Martvili
Phong độ
FC Iberia 1999 II
5 trận gần nhất
Tỷ lệ T/H/B
20%
80%
20%
40%
40%
TB bàn thắng
0.8
0.8
TB bàn thua
1.6
0.8
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Merani Martvili
40%
40%
20%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
75%
25%
T/X (4 trận)
TàiHòaXỉu
GiảiNgàyTrậnFT / HTHDPTXHDPT/X
25/11/25
Merani Martvili
Meshakhte
11
(0)(0)
2.08
0
1.56
1.80
1.80
1.78
H
X
21/11/25
Gonio
Merani Martvili
40
(1)(0)
1.73
0
1.88
-
B
-
07/11/25
Merani Martvili
Dinamo Tbilisi II
22
(2)(0)
1.56
-3/4
2.08
1.68
1.68
1.91
B
T
01/11/25
Spaeri
Merani Martvili
00
(0)(0)
1.82
-1 1/4
1.97
1.92
1.92
1.82
T
X
26/10/25
Merani Martvili
Lokomotivi Tbilisi
11
(0)(1)
1.76
0
1.95
1.95
1.95
1.85
H
X
FC Iberia 1999 II
20%
20%
60%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
60%
40%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
GiảiNgàyTrậnFT / HTHDPTXHDPT/X
25/11/25
FC Iberia 1999 II
Lokomotivi Tbilisi
21
(1)(1)
1.80
1/4
2.00
1.77
1.77
1.80
T
T
21/11/25
Meshakhte
FC Iberia 1999 II
12
(1)(1)
1.87
-3/4
1.92
1.80
1.80
1.94
T
T
07/11/25
FC Iberia 1999 II
Sioni
00
(0)(0)
1.85
0
1.89
1.95
1.95
1.85
H
X
01/11/25
Gonio
FC Iberia 1999 II
20
(0)(0)
1.87
-1/2
1.92
1.81
1.81
1.93
B
X
26/10/25
FC Iberia 1999 II
Rustavi
00
(0)(0)
1.79
3/4
1.90
1.80
1.80
1.83
T
X
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
9Thẻ vàng đối thủ3
7Thẻ vàng đội6
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội1
16Tổng10
Sân khách
8Thẻ vàng đối thủ9
7Thẻ vàng đội4
0Thẻ đỏ đối thủ0
1Thẻ đỏ đội0
16Tổng13
Tất cả
17Thẻ vàng đối thủ12
14Thẻ vàng đội10
0Thẻ đỏ đối thủ0
1Thẻ đỏ đội1
32Tổng23
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH
Merani Martvili
Phong độ
FC Iberia 1999 II
PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI
5 trận gần nhất
0%
80%
20%
Tỷ lệ T/H/B
20%
40%
40%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0.2 thẻ
Thẻ đỏ TB
0 thẻ
2.2 thẻ
Thẻ vàng TB
2.6 thẻ
GHI BÀN
0.6 bàn
TB Hiệp 1
0.4 bàn
0.4 bàn
TB Hiệp 2
0.4 bàn
1 bàn
TB FT
0.8 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
53%
Cao nhất
55%
35%
Thấp nhất
39%
44%
Trung bình
47%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
10.8 cú sút
Sút TB
7.8 cú sút
4.6 cú sút
Sút trúng đích TB
2.4 cú sút
5.6 lần
Cứu thua TB
4.2 lần
Thống kê 5 trận gần nhất