🔴 Trực tiếp Merani Martvili vs Dinamo Tbilisi II - Vòng 32 Hạng Hai Georgia (07-11-2025)
Xem trực tiếp Erovnuli Liga 2 (GEO) vòng 32: Merani Martvili vs Dinamo Tbilisi II 17:00 ngày 07-11. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Erovnuli Liga 2 (GEO) và đội hình ra sân chính thức.
Merani Martvili
Dinamo Tbilisi II
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Merani Martvili: 2T - 2H- 1B 
Dinamo Tbilisi II: 1T - 2H- 2B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 15/09/2025 | Dinamo Tbilisi II | 1 - 1(1 - 1) | ||
| 24/05/2025 | Merani Martvili | 2 - 1(1 - 1) | ||
| 06/04/2025 | Dinamo Tbilisi II | 0 - 1(0 - 0) | ||
| 02/12/2023 | Merani Martvili | 2 - 2(1 - 0) | ||
| 22/09/2023 | Dinamo Tbilisi II | 4 - 2(2 - 2) |
Phong độ gần nhất
Dinamo Tbilisi II









Merani Martvili

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
40%
60%
20%
80%
TB bàn thắng
0.4
1.8
TB bàn thua
1.2
1.2
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Merani Martvili

Dinamo Tbilisi II

40%
40%
20%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
100%
T/X (4 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/11/25 | 00 (0)(0) | 1.82 | -1 1/4 | 1.97 | 1.92 | 1.92 | 1.82 | T | X | ||
| 26/10/25 | 11 (0)(1) | 1.76 | 0 | 1.95 | 1.95 | 1.95 | 1.85 | H | X | ||
| 22/10/25 | 10 (0)(0) | 1.82 | -1/2 | 1.75 | 1.77 | 1.77 | 1.80 | B | X | ||
| 17/10/25 | 03 (0)(1) | 1.88 | 1/4 | 1.73 | - | B | - | ||||
| 05/10/25 | 11 (1)(0) | 1.78 | 1/4 | 1.92 | 1.90 | 1.90 | 1.90 | H | X | ||

20%
80%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
40%
60%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/11/25 | 21 (1)(1) | 1.95 | 1/4 | 1.85 | 1.85 | 1.85 | 1.89 | T | T | ||
| 26/10/25 | 12 (0)(0) | 2.00 | -1 | 1.80 | 1.80 | 1.80 | 1.83 | T | X | ||
| 21/10/25 | 20 (0)(0) | 1.82 | 1/4 | 1.97 | 1.81 | 1.81 | 1.92 | T | X | ||
| 17/10/25 | 21 (1)(0) | 1.83 | 1 1/4 | 1.74 | 1.71 | 1.71 | 1.87 | T | T | ||
| 05/10/25 | 13 (1)(1) | 1.97 | 3/4 | 1.82 | 1.77 | 1.77 | 1.86 | B | T | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
4Thẻ vàng đối thủ9
5Thẻ vàng đội17
0Thẻ đỏ đối thủ0
1Thẻ đỏ đội3
10Tổng29
Sân khách
5Thẻ vàng đối thủ1
7Thẻ vàng đội2
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
12Tổng3
Tất cả
9Thẻ vàng đối thủ10
12Thẻ vàng đội19
0Thẻ đỏ đối thủ0
1Thẻ đỏ đội3
22Tổng32
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





20%
60%
20%
Tỷ lệ T/H/B
40%
20%
40%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0.2 thẻ
Thẻ đỏ TB
0 thẻ
2.4 thẻ
Thẻ vàng TB
2.8 thẻ
GHI BÀN
0.2 bàn
TB Hiệp 1
0.4 bàn
0.8 bàn
TB Hiệp 2
0.8 bàn
1 bàn
TB FT
1.2 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
58%
Cao nhất
52%
35%
Thấp nhất
35%
47%
Trung bình
44%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
10.8 cú sút
Sút TB
9.6 cú sút
4.2 cú sút
Sút trúng đích TB
4.6 cú sút
5.4 lần
Cứu thua TB
6.8 lần
Thống kê 5 trận gần nhất




























