Dữ liệu thống kê trận Melbourne City vs Brisbane Roar (06-01-2026)
Trận đấu giữa Melbourne City và Brisbane Roar thuộc A-League Men đã kết thúc với tỷ số 1 - 0. Xem lại cầu thủ ghi bàn, đội hình, thẻ phạt, diễn biến và các thống kê chính của trận đấu trên Keolive.
Melbourne City
Brisbane Roar
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Melbourne City: 3T - 1H- 1B 
Brisbane Roar: 1T - 1H- 3B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 31/10/2025 | Brisbane Roar | 0 - 0(0 - 0) | ||
| 11/04/2025 | Melbourne City | 3 - 2(0 - 1) | ||
| 11/01/2025 | Melbourne City | 1 - 0(0 - 0) | ||
| 06/12/2024 | Brisbane Roar | 1 - 4(0 - 2) | ||
| 10/02/2024 | Brisbane Roar | 5 - 1(4 - 0) |
Phong độ gần nhất
Brisbane Roar









Melbourne City

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
40%
60%
40%
20%
40%
TB bàn thắng
0.6
0.8
TB bàn thua
1.2
1.2
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Melbourne City

Brisbane Roar

80%
20%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
80%
20%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/01/26 | 00 (0)(0) | 1.85 | -1/4 | 2.07 | 1.85 | 1.85 | 2.05 | B | X | ||
| 28/12/25 | 13 (0)(2) | 1.95 | -1 | 1.97 | 1.93 | 1.93 | 1.93 | B | T | ||
| 23/12/25 | 11 (1)(1) | 1.91 | -1 | 1.99 | 1.99 | 1.99 | 1.89 | B | X | ||
| 20/12/25 | 01 (0)(0) | 1.85 | -1/4 | 2.06 | 1.87 | 1.87 | 2.01 | B | X | ||
| 10/12/25 | 11 (1)(0) | 1.99 | -1/2 | 1.85 | 1.97 | 1.97 | 1.85 | T | X | ||

40%
60%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
40%
60%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/01/26 | 03 (0)(1) | 1.94 | -1 | 1.95 | 1.84 | 1.84 | 1.85 | B | T | ||
| 31/12/25 | 12 (1)(1) | 2.06 | 1/4 | 1.82 | 2.00 | 2.00 | 1.85 | T | T | ||
| 19/12/25 | 21 (0)(0) | 1.86 | 0 | 2.05 | 2.00 | 2.00 | 1.88 | B | T | ||
| 13/12/25 | 00 (0)(0) | 1.97 | -1/4 | 1.93 | 2.04 | 2.04 | 1.86 | T | X | ||
| 07/12/25 | 01 (0)(0) | 1.93 | -1/2 | 1.99 | 1.92 | 1.92 | 1.98 | T | X | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
8Thẻ vàng đối thủ2
7Thẻ vàng đội3
0Thẻ đỏ đối thủ1
0Thẻ đỏ đội0
15Tổng6
Sân khách
6Thẻ vàng đối thủ15
2Thẻ vàng đội15
0Thẻ đỏ đối thủ0
1Thẻ đỏ đội1
9Tổng31
Tất cả
14Thẻ vàng đối thủ17
9Thẻ vàng đội18
0Thẻ đỏ đối thủ1
1Thẻ đỏ đội1
24Tổng37
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





20%
40%
40%
Tỷ lệ T/H/B
40%
40%
20%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0 thẻ
Thẻ đỏ TB
0.2 thẻ
2.4 thẻ
Thẻ vàng TB
3.2 thẻ
GHI BÀN
0.4 bàn
TB Hiệp 1
0.4 bàn
0.4 bàn
TB Hiệp 2
0.6 bàn
0.8 bàn
TB FT
1 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
66%
Cao nhất
58%
45%
Thấp nhất
41%
56%
Trung bình
50%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
14.8 cú sút
Sút TB
13.8 cú sút
5.0 cú sút
Sút trúng đích TB
4.6 cú sút
4.8 lần
Cứu thua TB
1.8 lần
Thống kê 5 trận gần nhất




























