Dữ liệu thống kê trận Mebrat Hayl vs Fasil Ketema (10-05-2026)
Trận đấu giữa Mebrat Hayl và Fasil Ketema thuộc VĐQG Ethiopia đã kết thúc với tỷ số 3 - 1. Xem lại cầu thủ ghi bàn, đội hình, thẻ phạt, diễn biến và các thống kê chính của trận đấu trên Keolive.
Mebrat Hayl
Fasil Ketema
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu
Mebrat Hayl: 1T - 0H- 4B
Fasil Ketema: 4T - 0H- 1B
Mebrat Hayl: 1T - 0H- 4B
Fasil Ketema: 4T - 0H- 1B | Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 29/12/2025 | Fasil Ketema | 1 - 0(0 - 0) | ||
| 10/06/2025 | Mebrat Hayl | 0 - 1(0 - 0) | ||
| 05/11/2024 | Fasil Ketema | 2 - 3(1 - 1) | ||
| 30/06/2023 | Mebrat Hayl | 1 - 2(0 - 1) | ||
| 17/02/2023 | Fasil Ketema | 2 - 1(0 - 0) |
Phong độ gần nhất
Fasil Ketema









Mebrat Hayl

Phong độ
Fasil Ketema5 trận gần nhất
Tỷ lệ T/H/B
60%
20%
20%
40%
20%
40%
TB bàn thắng
0.6
0.4
TB bàn thua
1
1
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Mebrat Hayl
Fasil Ketema
Mebrat Hayl60%
20%
20%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
80%
20%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/05/26 | 10 (1)(0) | 2.02 | 1/4 | 1.77 | 1.78 | 1.78 | 1.98 | B | X | ||
| 29/04/26 | 01 (0)(0) | 1.96 | 1/4 | 1.79 | 1.84 | 1.84 | 1.84 | B | X | ||
| 20/04/26 | 11 (0)(0) | 1.97 | 0 | 1.83 | - | H | X | ||||
| 14/04/26 | 01 (0)(1) | 2.00 | 0 | 1.67 | 1.86 | 1.86 | 1.83 | T | X | ||
| 08/04/26 | 21 (0)(1) | 1.80 | -1/4 | 2.00 | 1.91 | 1.91 | 1.72 | B | T | ||
Fasil Ketema40%
20%
40%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
60%
40%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/05/26 | 02 (0)(0) | 1.93 | 0 | 1.73 | 1.62 | 1.62 | 2.11 | B | T | ||
| 30/04/26 | 00 (0)(0) | 1.97 | -1/4 | 1.82 | 1.83 | 1.83 | 1.79 | H | X | ||
| 18/04/26 | 03 (0)(0) | 2.02 | -1/4 | 1.77 | 1.89 | 1.89 | 1.74 | B | T | ||
| 14/04/26 | 01 (0)(1) | 1.67 | 0 | 2.07 | 1.91 | 1.91 | 1.76 | T | X | ||
| 09/04/26 | 10 (0)(0) | 1.80 | 0 | 1.83 | 1.83 | 1.83 | 1.96 | T | X | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
3Thẻ vàng đối thủ4
2Thẻ vàng đội3
1Thẻ đỏ đối thủ0
1Thẻ đỏ đội0
7Tổng7
Sân khách
4Thẻ vàng đối thủ5
1Thẻ vàng đội2
0Thẻ đỏ đối thủ0
1Thẻ đỏ đội0
6Tổng7
Tất cả
7Thẻ vàng đối thủ9
3Thẻ vàng đội5
1Thẻ đỏ đối thủ0
2Thẻ đỏ đội0
13Tổng14
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH
Mebrat HaylPhong độ
Fasil KetemaPHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI
5 trận gần nhất
20%
40%
40%
Tỷ lệ T/H/B
20%
60%
20%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0.2 thẻ
Thẻ đỏ TB
0 thẻ
2 thẻ
Thẻ vàng TB
0.8 thẻ
GHI BÀN
0.2 bàn
TB Hiệp 1
0.2 bàn
0.4 bàn
TB Hiệp 2
0.2 bàn
0.6 bàn
TB FT
0.4 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
59%
Cao nhất
54%
45%
Thấp nhất
43%
52%
Trung bình
49%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
6.4 cú sút
Sút TB
4.2 cú sút
2.2 cú sút
Sút trúng đích TB
1.8 cú sút
2.4 lần
Cứu thua TB
1.0 lần
Thống kê 5 trận gần nhất