Dữ liệu thống kê trận Mebrat Hayl vs Dire Dawa Kenema (20-05-2026)
Trận đấu giữa Mebrat Hayl và Dire Dawa Kenema thuộc VĐQG Ethiopia đã kết thúc với tỷ số 1 - 1. Xem lại cầu thủ ghi bàn, đội hình, thẻ phạt, diễn biến và các thống kê chính của trận đấu trên Keolive.
Mebrat Hayl
Dire Dawa Kenema
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu
Mebrat Hayl: 1T - 2H- 2B
Dire Dawa Kenema: 2T - 2H- 1B
Mebrat Hayl: 1T - 2H- 2B
Dire Dawa Kenema: 2T - 2H- 1B | Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 09/01/2026 | Dire Dawa Kenema | 0 - 0(0 - 0) | ||
| 16/04/2025 | Dire Dawa Kenema | 0 - 2(0 - 1) | ||
| 28/11/2024 | Mebrat Hayl | 0 - 0(0 - 0) | ||
| 09/05/2023 | Mebrat Hayl | 0 - 2(0 - 0) | ||
| 18/11/2022 | Dire Dawa Kenema | 2 - 1(0 - 1) |
Phong độ gần nhất
Dire Dawa Kenema









Mebrat Hayl

Phong độ
Dire Dawa Kenema5 trận gần nhất
Tỷ lệ T/H/B
60%
20%
20%
60%
40%
TB bàn thắng
1
0.2
TB bàn thua
1.2
1.6
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Mebrat Hayl
Dire Dawa Kenema
Mebrat Hayl60%
20%
20%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
60%
40%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/05/26 | 21 (1)(1) | 1.75 | 1/4 | 2.05 | 1.86 | 1.86 | 1.78 | B | T | ||
| 10/05/26 | 31 (0)(0) | 1.77 | 0 | 1.94 | 1.79 | 1.79 | 1.97 | T | T | ||
| 05/05/26 | 10 (1)(0) | 2.02 | 1/4 | 1.77 | 1.78 | 1.78 | 1.98 | B | X | ||
| 29/04/26 | 01 (0)(0) | 1.96 | 1/4 | 1.79 | 1.84 | 1.84 | 1.84 | B | X | ||
| 20/04/26 | 11 (0)(0) | 1.97 | 0 | 1.83 | - | H | X | ||||
Dire Dawa Kenema60%
20%
20%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
20%
80%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/05/26 | 02 (0)(1) | 1.84 | 1/4 | 1.86 | 1.78 | 1.78 | 1.89 | B | T | ||
| 11/05/26 | 30 (2)(0) | 1.71 | -1/4 | 1.91 | 1.79 | 1.79 | 1.83 | B | T | ||
| 05/05/26 | 00 (0)(0) | 1.79 | 1/4 | 1.91 | 1.99 | 1.99 | 1.67 | T | X | ||
| 29/04/26 | 11 (1)(0) | 1.84 | 0 | 1.84 | 1.84 | 1.84 | 1.84 | H | T | ||
| 19/04/26 | 20 (0)(0) | 1.75 | -1/2 | 1.97 | 1.79 | 1.79 | 1.83 | B | T | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
6Thẻ vàng đối thủ6
2Thẻ vàng đội2
1Thẻ đỏ đối thủ0
1Thẻ đỏ đội0
10Tổng8
Sân khách
4Thẻ vàng đối thủ5
1Thẻ vàng đội2
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội1
5Tổng8
Tất cả
10Thẻ vàng đối thủ11
3Thẻ vàng đội4
1Thẻ đỏ đối thủ0
1Thẻ đỏ đội1
15Tổng16
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH
Mebrat HaylPhong độ
Dire Dawa KenemaPHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI
5 trận gần nhất
40%
40%
20%
Tỷ lệ T/H/B
20%
20%
60%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0.2 thẻ
Thẻ đỏ TB
0.4 thẻ
2 thẻ
Thẻ vàng TB
0.6 thẻ
GHI BÀN
0.2 bàn
TB Hiệp 1
0.2 bàn
1 bàn
TB Hiệp 2
0.2 bàn
1.2 bàn
TB FT
0.4 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
57%
Cao nhất
67%
43%
Thấp nhất
48%
50%
Trung bình
58%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
6.2 cú sút
Sút TB
6.4 cú sút
3.0 cú sút
Sút trúng đích TB
1.8 cú sút
2.2 lần
Cứu thua TB
2.6 lần
Thống kê 5 trận gần nhất