🔴 Trực tiếp Marumo Gallants FC vs Polokwane City - VĐQG Nam Phi (05-09-2026)
Xem trực tiếp Premier League (ZAF): Marumo Gallants FC vs Polokwane City 00:30 ngày 05-09. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Premier League (ZAF) và đội hình ra sân chính thức.
Marumo Gallants FC
Polokwane City
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Marumo Gallants FC: 1T - 3H- 1B 
Polokwane City: 1T - 3H- 1B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 16/05/2026 | Polokwane City | 1 - 1(1 - 0) | ||
| 31/08/2025 | Marumo Gallants FC | 1 - 1(0 - 0) | ||
| 23/02/2025 | Marumo Gallants FC | 0 - 0(0 - 0) | ||
| 15/12/2024 | Polokwane City | 1 - 0(1 - 0) | ||
| 19/10/2024 | Polokwane City | 2 - 3(2 - 3) |
Phong độ gần nhất
Polokwane City









Marumo Gallants FC

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
100%
40%
60%
TB bàn thắng
0.8
0.2
TB bàn thua
0.8
1
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Marumo Gallants FC

Polokwane City

40%
40%
20%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
40%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/05/26 | 00 (0)(0) | 1.77 | 0 | 1.94 | 1.87 | 1.87 | 1.80 | H | X | ||
| 16/05/26 | 11 (1)(0) | 1.74 | 0 | 1.98 | 1.92 | 1.92 | 1.76 | H | H | ||
| 09/05/26 | 11 (0)(1) | 1.79 | -1/4 | 1.92 | 1.86 | 1.86 | 1.81 | B | H | ||
| 07/05/26 | 11 (1)(1) | 1.89 | -1/4 | 1.81 | 1.92 | 1.92 | 1.76 | B | H | ||
| 25/04/26 | 11 (0)(0) | 1.77 | -1/2 | 1.94 | 1.90 | 1.90 | 1.77 | T | X | ||

20%
60%
20%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
60%
20%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/05/26 | 11 (1)(0) | 1.74 | 0 | 1.98 | 1.92 | 1.92 | 1.76 | H | H | ||
| 09/05/26 | 00 (0)(0) | 1.72 | 0 | 2.00 | 1.76 | 1.76 | 1.91 | H | X | ||
| 07/05/26 | 00 (0)(0) | 2.02 | -1/4 | 1.71 | 1.70 | 1.70 | 2.00 | T | X | ||
| 03/05/26 | 30 (1)(0) | 1.82 | -1 1/2 | 1.88 | 1.93 | 1.93 | 1.75 | B | T | ||
| 30/04/26 | 01 (0)(0) | 1.74 | 1 | 1.98 | 1.73 | 1.73 | 1.95 | H | X | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
5Thẻ vàng đối thủ3
4Thẻ vàng đội5
0Thẻ đỏ đối thủ0
1Thẻ đỏ đội0
10Tổng8
Sân khách
6Thẻ vàng đối thủ3
3Thẻ vàng đội4
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội1
9Tổng8
Tất cả
11Thẻ vàng đối thủ6
7Thẻ vàng đội9
0Thẻ đỏ đối thủ0
1Thẻ đỏ đội1
19Tổng16
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





0%
100%
0%
Tỷ lệ T/H/B
20%
60%
20%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0.2 thẻ
Thẻ đỏ TB
0.2 thẻ
2 thẻ
Thẻ vàng TB
1.6 thẻ
GHI BÀN
0.2 bàn
TB Hiệp 1
0.2 bàn
0.2 bàn
TB Hiệp 2
0.4 bàn
0.4 bàn
TB FT
0.6 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
56%
Cao nhất
48%
39%
Thấp nhất
29%
48%
Trung bình
39%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
9.8 cú sút
Sút TB
13.4 cú sút
1.6 cú sút
Sút trúng đích TB
2.8 cú sút
3.6 lần
Cứu thua TB
4.2 lần
Thống kê 5 trận gần nhất


























