🔴 Trực tiếp Maritzburg United vs Marumo Gallants FC - VĐQG Nam Phi (04-05-2023)
Xem trực tiếp Premier League (ZAF): Maritzburg United vs Marumo Gallants FC 00:30 ngày 04-05. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Premier League (ZAF) và đội hình ra sân chính thức.
Maritzburg United
Marumo Gallants FC
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Maritzburg United: 2T - 1H- 2B 
Marumo Gallants FC: 2T - 1H- 2B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 07/01/2023 | Marumo Gallants FC | 0 - 1(0 - 0) | ||
| 24/11/2021 | Marumo Gallants FC | 0 - 0(0 - 0) | ||
| 22/09/2021 | Maritzburg United | 1 - 0(0 - 0) | ||
| 15/05/2021 | Marumo Gallants FC | 1 - 0(0 - 0) | ||
| 12/02/2021 | Maritzburg United | 0 - 1(0 - 1) |
Phong độ gần nhất
Marumo Gallants FC









Maritzburg United

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
60%
20%
20%
60%
40%
TB bàn thắng
1
1.2
TB bàn thua
1.4
0.6
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Maritzburg United

Marumo Gallants FC

60%
20%
20%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
40%
40%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/04/23 | 10 (0)(0) | 2.03 | -1/4 | 1.78 | 1.92 | 1.92 | 1.92 | B | X | ||
| 22/04/23 | 11 (0)(1) | 1.84 | 0 | 1.92 | 1.94 | 1.94 | 1.83 | H | H | ||
| 08/04/23 | 10 (0)(0) | 1.98 | -1/2 | 1.83 | 1.90 | 1.90 | 1.92 | B | X | ||
| 02/04/23 | 12 (1)(2) | 1.98 | -1/4 | 1.83 | 1.79 | 1.79 | 1.90 | T | T | ||
| 19/03/23 | 23 (2)(2) | 1.95 | 1/2 | 1.85 | 1.80 | 1.80 | 1.90 | B | T | ||

20%
80%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
60%
20%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/04/23 | 10 (1)(0) | 2.03 | 1/4 | 1.83 | 1.86 | 1.86 | 1.86 | T | X | ||
| 23/04/23 | 11 (0)(0) | 1.75 | -1 1/4 | 2.13 | 1.93 | 1.93 | 1.81 | T | X | ||
| 19/04/23 | 00 (0)(0) | 1.95 | 0 | 1.85 | 1.88 | 1.88 | 1.88 | H | X | ||
| 13/04/23 | 31 (0)(1) | 1.88 | -1/4 | 1.93 | 1.94 | 1.94 | 1.88 | T | T | ||
| 09/04/23 | 11 (1)(1) | 1.80 | -1/2 | 2.00 | 1.85 | 1.85 | 1.98 | T | H | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
7Thẻ vàng đối thủ3
2Thẻ vàng đội7
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
9Tổng10
Sân khách
5Thẻ vàng đối thủ3
9Thẻ vàng đội4
0Thẻ đỏ đối thủ0
1Thẻ đỏ đội0
15Tổng7
Tất cả
12Thẻ vàng đối thủ6
11Thẻ vàng đội11
0Thẻ đỏ đối thủ0
1Thẻ đỏ đội0
24Tổng17
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





0%
40%
60%
Tỷ lệ T/H/B
0%
60%
40%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0.2 thẻ
Thẻ đỏ TB
0 thẻ
2.2 thẻ
Thẻ vàng TB
1.4 thẻ
GHI BÀN
0.6 bàn
TB Hiệp 1
0.4 bàn
0.4 bàn
TB Hiệp 2
0.6 bàn
1 bàn
TB FT
1 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
59%
Cao nhất
58%
35%
Thấp nhất
39%
47%
Trung bình
49%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
13.2 cú sút
Sút TB
12.2 cú sút
4.0 cú sút
Sút trúng đích TB
5.6 cú sút
2.6 lần
Cứu thua TB
4.2 lần
Thống kê 5 trận gần nhất




























