🔴 Trực tiếp Manchester United U23 vs Chelsea U23 - Vòng 11 Professional Development League Anh (09-04-2022)

Xem trực tiếp Premier League 2 Division One (ENG) vòng 11: Manchester United U23 vs Chelsea U23 01:00 ngày 09-04. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Premier League 2 Division One (ENG) và đội hình ra sân chính thức.
HTHDPTX1 X 2Góc
Bắt đầu
0.87
0
0.97
0.86
1.25
0.86
-0.53
2.38
-0.50
-
-
-
Hiện tại
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
FTHDPTX1 X 2Góc
Bắt đầu
0.95
-1/4
0.79
0.87
3.25
0.82
-0.80
3.50
-0.57
-
-
-
Hiện tại
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
D. GoreD. Gore A.GarnachoA. Garnacho
90+1’
C.StanleyConnor Stanley N. EmeranN. Emeran
86’
77’
J. Soonsup-Bell J.Soonsup-BellThierno Ballo T.Ballo
57’
Xavier Simons X.Simons
55’
C. Webster C. WebsterGeorge McEachran G.McEachran
46’
X.SimonsB. Hughes B. Hughes
Will FishWill Fish
45+1’
A.Garnacho
Hỗ trợ:D.Mellor
D'Mani Mellor
36’
S.ShoretireS. Shoretire
26’
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng lần thứ 2
Thay người
Thống kê
52%
Kiểm soát bóng
48%
19
Dứt điểm
8
8
Dứt điểm trúng đích
2
2
Cứu thua
7
385
Tổng đường chuyền
355
2
Phạm lỗi
1
2
Việt vị
2
9
Phạt góc
5
2
Thẻ vàng
1
0
Thẻ đỏ
0

📋 Thông tin trận đấu: Manchester United U23 vs Chelsea U23

  • 🏆 Giải đấu: Premier League 2 Division One mùa 2021-2022
  • 📅 Vòng/lượt: 11
  • Thời gian: 01:00 - Thứ Bảy, 09/04/2022
  • 📍 Địa điểm: Anh
  • 🧑‍⚖️ Trọng tài: Matthew Dicicco
  • ℹ️ Trạng thái: Mùa giải thông thường
  • ⚔️ Thành tích đối đầu (H2H): 1T - 1H - 1B

🏠 Thông tin đội chủ nhà Manchester United U23:

  • 🧑 HLV: Neil Wood
  • Cầu thủ nổi bật: S. Lacey, Jack Fletcher
  • 📈 Phong độ 5 trận gần nhất: 1T - 1H - 1B
  • 📍 BXH hiện tại: Hạng 5
  • 🏟️ Thành tích sân nhà: 3T - 1H - 1B
  • 🏥 Danh sách chấn thương/treo giò: Sekou Kone, Toby Collyer

✈️ Thông tin đội khách Chelsea U23:

  • 🧑 HLV: Andrew John Myers
  • Cầu thủ nổi bật: Jimi Tauriainen, Jimi Tauriainen
  • 📈 Phong độ 5 trận gần nhất: 1T - 1H - 1B
  • 📍 BXH hiện tại: Hạng 12
  • 🏟️ Thành tích sân khách: 2T - 2H - 1B