🔴 Trực tiếp Manchester United U21 vs Newcastle United U21 - Vòng 21 Professional Development League Anh (11-04-2026)
Xem trực tiếp Premier League 2 Division One (ENG) vòng 21: Manchester United U21 vs Newcastle United U21 01:00 ngày 11-04. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Premier League 2 Division One (ENG) và đội hình ra sân chính thức.
Đội hình
Manchester United U214-3-3
Huấn luyện viên: A.Lawrence
Manchester United U21
6.3
Newcastle United U21Newcastle United U214-2-3-1
Huấn luyện viên: R.Stockdale

5.4
W. Murdock
6.0
46'

5.8
D. Armer

6.3
S.Aljofree
5.7
G. Kukonki
7.0
62'

6.5
J.Moorhouse
6.7
R.McCormack
7.7
V. Musa

5.6
46'

6.9
46'

6.8
A.Harris
6.5
62'

7.9
M.Pivas
7.3
(C)
C.Thompson
7.8
85'
M.Miley

7.1
S.Bailey

7.6
R.Finneran

8.3
85'
S.Park

8.1
A.Munda

7.9
73'
M.Ferreira

9.0
Sean Neave
Đội hình xuất phát

| Tên | Trận | Ghi bàn | Hỗ trợ | Thẻ | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5.4 | |
46' | 14 | 1 | 0 | 0 | 0 | 6.0 |
| 16 | 0 | 0 | 3 | 0 | 5.8 | |
| 13 | 0 | 0 | 2 | 0 | 6.3 | |
| 9 | 0 | 1 | 1 | 0 | 5.7 | |
62' | 19 | 0 | 0 | 3 | 0 | 7.0 |
| 11 | 2 | 2 | 0 | 0 | 6.5 | |
| 6 | 0 | 2 | 1 | 0 | 6.7 | |
| 16 | 5 | 0 | 0 | 0 | 7.7 | |
46' | 22 | 7 | 3 | 2 | 0 | 5.6 |
46' | 21 | 6 | 5 | 3 | 1 | 6.9 |

| Tên | Trận | Ghi bàn | Hỗ trợ | Thẻ | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | 1 | 0 | 0 | 0 | 6.8 | |
85' | 11 | 0 | 1 | 1 | 0 | 7.8 |
| 21 | 0 | 0 | 2 | 0 | 7.3 | |
| 22 | 1 | 0 | 2 | 0 | 7.9 | |
62' | 20 | 1 | 0 | 1 | 0 | 6.5 |
| 15 | 0 | 0 | 2 | 0 | 7.6 | |
| 24 | 0 | 3 | 8 | 1 | 7.1 | |
73' | 8 | 4 | 0 | 0 | 1 | 7.9 |
| 24 | 3 | 2 | 3 | 0 | 8.1 | |
85' | 21 | 2 | 3 | 1 | 0 | 8.3 |
| 18 | 8 | 3 | 2 | 0 | 9.0 |
Đội hình dự bị

| Tên | Trận | Ghi bàn | Hỗ trợ | Thẻ | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
46' | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.6 |
46' | 7 | 0 | 2 | 1 | 0 | 7.7 |
46' | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 |
62' | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 |

| Tên | Trận | Ghi bàn | Hỗ trợ | Thẻ | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 |



















