Dữ liệu thống kê trận Manchester City vs Wolverhampton Wanderers (24-01-2026)
Trận đấu giữa Manchester City và Wolverhampton Wanderers thuộc Ngoại Hạng Anh đã kết thúc với tỷ số 2 - 0. Xem lại cầu thủ ghi bàn, đội hình, thẻ phạt, diễn biến và các thống kê chính của trận đấu trên Keolive.
Manchester City
Wolverhampton Wanderers
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Manchester City: 4T - 0H- 1B 
Wolverhampton Wanderers: 1T - 0H- 4B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 16/08/2025 | Wolverhampton Wanderers | 0 - 4(0 - 2) | ||
| 03/05/2025 | Manchester City | 1 - 0(1 - 0) | ||
| 20/10/2024 | Wolverhampton Wanderers | 1 - 2(1 - 1) | ||
| 04/05/2024 | Manchester City | 5 - 1(3 - 0) | ||
| 30/09/2023 | Wolverhampton Wanderers | 2 - 1(1 - 0) |
Phong độ gần nhất
Wolverhampton Wanderers









Manchester City

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
40%
20%
40%
60%
40%
TB bàn thắng
2.8
2.2
TB bàn thua
1.4
0.6
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Manchester City

Wolverhampton Wanderers

60%
40%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
60%
40%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/01/26 | 31 (2)(0) | 2.04 | 1 1/4 | 1.88 | 1.94 | 1.94 | 1.96 | B | T | ||
| 17/01/26 | 20 (0)(0) | 1.88 | 1/4 | 2.03 | 1.86 | 1.86 | 2.06 | B | X | ||
| 14/01/26 | 02 (0)(0) | 1.94 | 0 | 1.98 | 1.92 | 1.92 | 1.98 | T | X | ||
| 10/01/26 | 101 (4)(0) | 2.00 | -3 1/2 | 1.88 | 1.94 | 1.94 | 1.93 | T | T | ||
| 08/01/26 | 11 (1)(0) | 1.87 | -1 | 2.05 | 1.85 | 1.85 | 1.95 | B | X | ||

20%
80%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
60%
40%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/01/26 | 00 (0)(0) | 1.97 | 3/4 | 1.95 | 2.07 | 2.07 | 1.85 | T | X | ||
| 10/01/26 | 61 (3)(1) | 1.99 | -2 1/4 | 1.89 | 1.96 | 1.96 | 1.91 | T | T | ||
| 08/01/26 | 11 (1)(0) | 1.90 | -1/2 | 2.02 | 2.00 | 2.00 | 1.80 | H | X | ||
| 03/01/26 | 30 (3)(0) | 1.81 | 0 | 2.09 | 1.95 | 1.95 | 1.91 | T | T | ||
| 31/12/25 | 11 (1)(1) | 1.87 | -1 1/4 | 2.06 | 2.04 | 2.04 | 1.87 | T | X | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
7Thẻ vàng đối thủ4
2Thẻ vàng đội4
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
9Tổng8
Sân khách
6Thẻ vàng đối thủ4
10Thẻ vàng đội5
0Thẻ đỏ đối thủ2
1Thẻ đỏ đội0
17Tổng11
Tất cả
13Thẻ vàng đối thủ8
12Thẻ vàng đội9
0Thẻ đỏ đối thủ2
1Thẻ đỏ đội0
26Tổng19
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





60%
40%
0%
Tỷ lệ T/H/B
0%
40%
60%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0 thẻ
Thẻ đỏ TB
0 thẻ
1.6 thẻ
Thẻ vàng TB
2.8 thẻ
GHI BÀN
1.8 bàn
TB Hiệp 1
0.2 bàn
1.6 bàn
TB Hiệp 2
0.6 bàn
3.4 bàn
TB FT
0.8 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
72%
Cao nhất
55%
57%
Thấp nhất
31%
65%
Trung bình
43%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
17.6 cú sút
Sút TB
9.0 cú sút
6.8 cú sút
Sút trúng đích TB
3.6 cú sút
2.2 lần
Cứu thua TB
3.0 lần
Thống kê 5 trận gần nhất


























