🔴 Trực tiếp Manchester City U21 vs Norwich City U21 - Vòng 21 Professional Development League Anh (14-04-2026)
Xem trực tiếp Premier League 2 Division One (ENG) vòng 21: Manchester City U21 vs Norwich City U21 01:00 ngày 14-04. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Premier League 2 Division One (ENG) và đội hình ra sân chính thức.
Đội hình
Manchester City U214-2-3-1
Huấn luyện viên: B.Wilkinson
Manchester City U21
6.3
Norwich City U21Norwich City U214-2-3-1
Huấn luyện viên: A.Neilson
S.Brits
73'
(C)
Kian Noble
M.Alleyne

C.McFarlane

65'

I.Dada-Mascoll

M.Henderson-Hall

S.Nypan

53'
A.Muir

65'
M.Warhurst
C.Ansen
V.Özcan
(C)
C.Wilson
Billy Gee
T.Adelusi
A.Domeracki

83'

64'
L.Towler
Rio Mundle
75'
Đội hình xuất phát

| Tên | Trận | Ghi bàn | Hỗ trợ | Thẻ | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 | |
73' | 13 | 0 | 3 | 0 | 0 | 0.0 |
| 18 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0.0 | |
| 6 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0.0 | |
| 16 | 4 | 3 | 1 | 0 | 0.0 | |
65' | 16 | 1 | 2 | 3 | 0 | 0.0 |
| 10 | 1 | 1 | 1 | 0 | 0.0 | |
| 8 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0.0 | |
| 8 | 4 | 1 | 0 | 0 | 0.0 | |
53' | 26 | 6 | 4 | 1 | 0 | 0.0 |
65' | 16 | 7 | 2 | 0 | 0 | 0.0 |

| Tên | Trận | Ghi bàn | Hỗ trợ | Thẻ | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 | |
| 21 | 2 | 0 | 5 | 0 | 0.0 | |
| 17 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0.0 | |
| 10 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0.0 | |
| 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 | |
83' | 16 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0.0 |
| 19 | 0 | 2 | 4 | 0 | 0.0 | |
| 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 | |
| 13 | 3 | 1 | 2 | 0 | 0.0 | |
64' | 12 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0.0 |
75' | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 |
Đội hình dự bị

| Tên | Trận | Ghi bàn | Hỗ trợ | Thẻ | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
73' | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 |
65' | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 |
65' | 18 | 8 | 1 | 0 | 0 | 0.0 |
53' | 22 | 4 | 7 | 1 | 0 | 0.0 |
| 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 |

| Tên | Trận | Ghi bàn | Hỗ trợ | Thẻ | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
75' | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0.0 |
83' | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 |
64' | 18 | 2 | 3 | 1 | 0 | 0.0 |
| 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 |



















