🔴 Trực tiếp Maghreb Fès vs Ittihad Tanger - Vòng 21 VĐQG Morocco (23-05-2026)
Xem trực tiếp Botola Pro (MAR) vòng 21: Maghreb Fès vs Ittihad Tanger 01:00 ngày 23-05. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Botola Pro (MAR) và đội hình ra sân chính thức.
Maghreb Fès
Ittihad Tanger
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Maghreb Fès: 2T - 3H- 0B 
Ittihad Tanger: 0T - 3H- 2B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 25/10/2025 | Ittihad Tanger | 1 - 1(0 - 0) | ||
| 09/03/2025 | Maghreb Fès | 1 - 1(1 - 0) | ||
| 04/11/2024 | Ittihad Tanger | 1 - 1(1 - 0) | ||
| 29/03/2024 | Maghreb Fès | 2 - 2(0 - 1) | ||
| 10/03/2024 | Maghreb Fès | 2 - 1(2 - 1) |
Phong độ gần nhất
Ittihad Tanger









Maghreb Fès

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
40%
20%
40%
60%
40%
TB bàn thắng
1
1
TB bàn thua
0.6
0.8
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Maghreb Fès

Ittihad Tanger

60%
40%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
60%
40%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/05/26 | 10 (1)(0) | 1.92 | 1/4 | 1.87 | 1.97 | 1.97 | 1.73 | B | X | ||
| 11/05/26 | 01 (0)(0) | 1.87 | 1/4 | 1.74 | 1.94 | 1.94 | 1.65 | T | X | ||
| 07/05/26 | 02 (0)(1) | 1.65 | 0 | 1.98 | 1.82 | 1.82 | 1.75 | B | T | ||
| 03/05/26 | 00 (0)(0) | 1.84 | 1/2 | 1.76 | 1.75 | 1.75 | 1.83 | B | X | ||
| 30/04/26 | 40 (1)(0) | 1.75 | -3/4 | 1.86 | 1.80 | 1.80 | 1.77 | T | T | ||

20%
20%
60%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
60%
20%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/05/26 | 11 (0)(1) | 1.75 | 3/4 | 1.86 | 1.92 | 1.92 | 1.67 | B | X | ||
| 10/05/26 | 11 (1)(1) | 2.02 | -1/2 | 1.77 | 1.86 | 1.86 | 1.92 | H | H | ||
| 06/05/26 | 11 (0)(1) | 1.69 | -1/4 | 1.93 | 1.87 | 1.87 | 1.71 | T | X | ||
| 04/05/26 | 00 (0)(0) | 1.78 | 3/4 | 1.82 | 1.87 | 1.87 | 1.71 | T | X | ||
| 30/04/26 | 12 (1)(0) | 1.90 | -1/4 | 1.71 | 1.72 | 1.72 | 1.85 | T | T | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
7Thẻ vàng đối thủ3
4Thẻ vàng đội4
1Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
12Tổng7
Sân khách
8Thẻ vàng đối thủ6
7Thẻ vàng đội7
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
15Tổng13
Tất cả
15Thẻ vàng đối thủ9
11Thẻ vàng đội11
1Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
27Tổng20
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





60%
20%
20%
Tỷ lệ T/H/B
40%
40%
20%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0.2 thẻ
Thẻ đỏ TB
0 thẻ
2.2 thẻ
Thẻ vàng TB
2.2 thẻ
GHI BÀN
0.6 bàn
TB Hiệp 1
0.4 bàn
1.4 bàn
TB Hiệp 2
0.6 bàn
2 bàn
TB FT
1 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
70%
Cao nhất
56%
49%
Thấp nhất
38%
60%
Trung bình
47%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
11.2 cú sút
Sút TB
10.6 cú sút
4.0 cú sút
Sút trúng đích TB
4.0 cú sút
1.6 lần
Cứu thua TB
3.4 lần
Thống kê 5 trận gần nhất




























