🔴 Trực tiếp Maghreb Fès vs Difaâ El Jadida - Vòng 25 VĐQG Morocco (17-06-2026)
Xem trực tiếp Botola Pro (MAR) vòng 25: Maghreb Fès vs Difaâ El Jadida 22:00 ngày 17-06. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Botola Pro (MAR) và đội hình ra sân chính thức.
Maghreb Fès
Difaâ El Jadida
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Maghreb Fès: 2T - 3H- 0B 
Difaâ El Jadida: 0T - 3H- 2B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 01/02/2026 | Difaâ El Jadida | 0 - 0(0 - 0) | ||
| 16/02/2025 | Difaâ El Jadida | 1 - 1(0 - 0) | ||
| 19/10/2024 | Maghreb Fès | 1 - 0(0 - 0) | ||
| 13/03/2023 | Maghreb Fès | 3 - 1(3 - 0) | ||
| 09/10/2022 | Difaâ El Jadida | 2 - 2(1 - 0) |
Phong độ gần nhất
Difaâ El Jadida









Maghreb Fès

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
40%
40%
20%
20%
60%
20%
TB bàn thắng
0.6
1.4
TB bàn thua
0.8
1
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Maghreb Fès

Difaâ El Jadida

40%
20%
40%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
60%
40%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/06/26 | 11 (1)(0) | 1.88 | 0 | 1.76 | 1.77 | 1.77 | 1.84 | H | T | ||
| 10/06/26 | 00 (0)(0) | 1.73 | 1/4 | 1.92 | 1.68 | 1.68 | 1.95 | T | X | ||
| 02/06/26 | 12 (0)(1) | 1.71 | 0 | 1.90 | 1.87 | 1.87 | 1.71 | T | T | ||
| 23/05/26 | 01 (0)(0) | 1.90 | -3/4 | 1.71 | 1.78 | 1.78 | 1.79 | B | X | ||
| 18/05/26 | 10 (1)(0) | 1.92 | 1/4 | 1.87 | 1.97 | 1.97 | 1.73 | B | X | ||

40%
60%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
20%
60%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/06/26 | 22 (0)(2) | 1.83 | 0 | 1.85 | 1.85 | 1.85 | 1.96 | H | T | ||
| 08/06/26 | 00 (0)(0) | 1.79 | -3/4 | 1.83 | - | T | X | ||||
| 05/06/26 | 21 (1)(0) | 1.91 | -1 1/2 | 1.89 | 1.80 | 1.80 | 2.00 | T | T | ||
| 24/05/26 | 11 (1)(0) | 1.81 | 1/4 | 1.95 | 1.91 | 1.91 | 1.77 | H | H | ||
| 17/05/26 | 03 (0)(2) | 1.78 | 1/4 | 1.84 | 2.20 | 2.20 | 1.65 | T | T | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
7Thẻ vàng đối thủ4
4Thẻ vàng đội2
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
11Tổng6
Sân khách
15Thẻ vàng đối thủ6
10Thẻ vàng đội6
2Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
27Tổng12
Tất cả
22Thẻ vàng đối thủ10
14Thẻ vàng đội8
2Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
38Tổng18
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





40%
20%
40%
Tỷ lệ T/H/B
20%
40%
40%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0 thẻ
Thẻ đỏ TB
0.2 thẻ
2.2 thẻ
Thẻ vàng TB
2.2 thẻ
GHI BÀN
0.2 bàn
TB Hiệp 1
0.6 bàn
0.8 bàn
TB Hiệp 2
0.4 bàn
1 bàn
TB FT
1 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
64%
Cao nhất
49%
49%
Thấp nhất
30%
57%
Trung bình
40%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
9.4 cú sút
Sút TB
8.2 cú sút
4.2 cú sút
Sút trúng đích TB
3.8 cú sút
1.4 lần
Cứu thua TB
3.2 lần
Thống kê 5 trận gần nhất
























