🔴 Trực tiếp Maccabi Netanya vs Hapoel Jerusalem - Vòng 4 VĐQG Israel (05-05-2026)
Xem trực tiếp Ligat ha'Al (ISR) vòng 4: Maccabi Netanya vs Hapoel Jerusalem 00:00 ngày 05-05. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Ligat ha'Al (ISR) và đội hình ra sân chính thức.
Maccabi Netanya
Hapoel Jerusalem
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Maccabi Netanya: 4T - 1H- 0B 
Hapoel Jerusalem: 0T - 1H- 4B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 09/01/2026 | Maccabi Netanya | 1 - 1(0 - 0) | ||
| 27/09/2025 | Hapoel Jerusalem | 0 - 0(0 - 0) | ||
| 08/02/2025 | Maccabi Netanya | 2 - 1(0 - 1) | ||
| 02/11/2024 | Hapoel Jerusalem | 2 - 3(1 - 2) | ||
| 20/04/2024 | Maccabi Netanya | 1 - 0(1 - 0) |
Phong độ gần nhất
Hapoel Jerusalem









Maccabi Netanya

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
20%
20%
60%
40%
40%
20%
TB bàn thắng
1.6
0.4
TB bàn thua
0.8
1
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Maccabi Netanya

Hapoel Jerusalem

40%
60%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
40%
40%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/04/26 | 10 (0)(0) | 1.76 | 1/4 | 1.96 | 1.91 | 1.91 | 1.77 | B | X | ||
| 26/04/26 | 30 (2)(0) | 1.96 | -3/4 | 1.76 | 1.74 | 1.74 | 1.94 | T | T | ||
| 18/04/26 | 21 (0)(0) | 1.76 | -1/2 | 1.95 | 1.92 | 1.92 | 1.76 | T | H | ||
| 12/04/26 | 00 (0)(0) | 1.99 | -1/2 | 1.73 | 1.90 | 1.90 | 1.78 | B | X | ||
| 05/04/26 | 23 (2)(2) | 1.81 | 1/4 | 1.89 | 1.92 | 1.92 | 1.76 | T | T | ||

60%
20%
20%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
80%
20%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/04/26 | 01 (0)(0) | 1.87 | 1/4 | 1.83 | 1.83 | 1.83 | 1.83 | T | X | ||
| 27/04/26 | 00 (0)(0) | 1.91 | 0 | 1.80 | 1.72 | 1.72 | 1.96 | H | X | ||
| 19/04/26 | 31 (0)(0) | 1.93 | -1/4 | 1.78 | 1.81 | 1.81 | 1.86 | B | T | ||
| 13/04/26 | 02 (0)(2) | 1.76 | 1 | 1.95 | 1.91 | 1.91 | 1.77 | B | X | ||
| 04/04/26 | 00 (0)(0) | 1.90 | 1/2 | 1.80 | 1.78 | 1.78 | 1.89 | B | X | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
10Thẻ vàng đối thủ2
8Thẻ vàng đội3
2Thẻ đỏ đối thủ0
1Thẻ đỏ đội0
21Tổng5
Sân khách
8Thẻ vàng đối thủ8
3Thẻ vàng đội4
0Thẻ đỏ đối thủ1
0Thẻ đỏ đội1
11Tổng14
Tất cả
18Thẻ vàng đối thủ10
11Thẻ vàng đội7
2Thẻ đỏ đối thủ1
1Thẻ đỏ đội1
32Tổng19
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





40%
40%
20%
Tỷ lệ T/H/B
20%
40%
40%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0.2 thẻ
Thẻ đỏ TB
0.4 thẻ
2.8 thẻ
Thẻ vàng TB
2.4 thẻ
GHI BÀN
1 bàn
TB Hiệp 1
0 bàn
0.6 bàn
TB Hiệp 2
0.6 bàn
1.6 bàn
TB FT
0.6 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
65%
Cao nhất
51%
44%
Thấp nhất
31%
55%
Trung bình
41%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
11.6 cú sút
Sút TB
12.0 cú sút
4.4 cú sút
Sút trúng đích TB
3.8 cú sút
2.4 lần
Cứu thua TB
1.6 lần
Thống kê 5 trận gần nhất


























