🔴 Trực tiếp Maccabi Netanya vs Hapoel Haifa - Vòng 6 VĐQG Israel (14-05-2026)
Xem trực tiếp Ligat ha'Al (ISR) vòng 6: Maccabi Netanya vs Hapoel Haifa 00:00 ngày 14-05. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Ligat ha'Al (ISR) và đội hình ra sân chính thức.
Maccabi Netanya
Hapoel Haifa
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Maccabi Netanya: 2T - 3H- 0B 
Hapoel Haifa: 0T - 3H- 2B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 12/04/2026 | Maccabi Netanya | 0 - 0(0 - 0) | ||
| 08/12/2025 | Hapoel Haifa | 3 - 4(1 - 2) | ||
| 18/05/2025 | Hapoel Haifa | 1 - 1(1 - 0) | ||
| 14/04/2025 | Maccabi Netanya | 2 - 2(1 - 0) | ||
| 03/02/2025 | Hapoel Haifa | 1 - 3(1 - 2) |
Phong độ gần nhất
Hapoel Haifa









Maccabi Netanya

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
40%
60%
40%
40%
20%
TB bàn thắng
1.8
0.8
TB bàn thua
1.2
1.2
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Maccabi Netanya

Hapoel Haifa

40%
60%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
40%
40%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/05/26 | 43 (1)(1) | 1.87 | 0 | 1.87 | 1.85 | 1.85 | 1.90 | B | T | ||
| 05/05/26 | 10 (1)(0) | 1.75 | -1/2 | 1.97 | 1.50 | 1.50 | 2.31 | T | X | ||
| 29/04/26 | 10 (0)(0) | 1.76 | 1/4 | 1.96 | 1.91 | 1.91 | 1.77 | B | X | ||
| 26/04/26 | 30 (2)(0) | 1.96 | -3/4 | 1.76 | 1.74 | 1.74 | 1.94 | T | T | ||
| 18/04/26 | 21 (0)(0) | 1.76 | -1/2 | 1.95 | 1.92 | 1.92 | 1.76 | T | H | ||

60%
20%
20%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
80%
20%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/05/26 | 10 (0)(0) | 1.85 | -1/4 | 1.95 | 1.89 | 1.89 | 1.79 | T | X | ||
| 03/05/26 | 20 (1)(0) | 2.03 | -1/4 | 1.70 | 1.80 | 1.80 | 1.87 | B | X | ||
| 29/04/26 | 11 (1)(0) | 1.95 | -1/4 | 1.77 | 1.93 | 1.93 | 1.75 | B | X | ||
| 27/04/26 | 00 (0)(0) | 1.91 | 0 | 1.80 | 1.72 | 1.72 | 1.96 | H | X | ||
| 19/04/26 | 23 (2)(3) | 1.81 | -1 | 1.89 | 1.82 | 1.82 | 1.85 | B | T | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
7Thẻ vàng đối thủ3
5Thẻ vàng đội6
1Thẻ đỏ đối thủ0
2Thẻ đỏ đội0
15Tổng9
Sân khách
4Thẻ vàng đối thủ5
5Thẻ vàng đội2
0Thẻ đỏ đối thủ0
1Thẻ đỏ đội0
10Tổng7
Tất cả
11Thẻ vàng đối thủ8
10Thẻ vàng đội8
1Thẻ đỏ đối thủ0
3Thẻ đỏ đội0
25Tổng16
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





60%
20%
20%
Tỷ lệ T/H/B
20%
60%
20%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0.4 thẻ
Thẻ đỏ TB
0.2 thẻ
2.2 thẻ
Thẻ vàng TB
2.6 thẻ
GHI BÀN
1 bàn
TB Hiệp 1
0.4 bàn
0.6 bàn
TB Hiệp 2
0 bàn
1.6 bàn
TB FT
0.4 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
58%
Cao nhất
50%
44%
Thấp nhất
25%
51%
Trung bình
38%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
10.2 cú sút
Sút TB
13.4 cú sút
4.2 cú sút
Sút trúng đích TB
2.2 cú sút
2.2 lần
Cứu thua TB
2.6 lần
Thống kê 5 trận gần nhất


























