🔴 Trực tiếp Maccabi Netanya vs Hapoel Haifa - Vòng 26 VĐQG Israel (12-04-2026)
Xem trực tiếp Ligat ha'Al (ISR) vòng 26: Maccabi Netanya vs Hapoel Haifa 00:00 ngày 12-04. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Ligat ha'Al (ISR) và đội hình ra sân chính thức.
Maccabi Netanya
Hapoel Haifa
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Maccabi Netanya: 2T - 2H- 1B 
Hapoel Haifa: 1T - 2H- 2B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 08/12/2025 | Hapoel Haifa | 3 - 4(1 - 2) | ||
| 18/05/2025 | Hapoel Haifa | 1 - 1(1 - 0) | ||
| 14/04/2025 | Maccabi Netanya | 2 - 2(1 - 0) | ||
| 03/02/2025 | Hapoel Haifa | 1 - 3(1 - 2) | ||
| 29/10/2024 | Maccabi Netanya | 0 - 3(0 - 2) |
Phong độ gần nhất
Hapoel Haifa









Maccabi Netanya

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
40%
20%
40%
40%
40%
20%
TB bàn thắng
2
1
TB bàn thua
2.6
1.8
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Maccabi Netanya

Hapoel Haifa

60%
40%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
40%
60%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/04/26 | 23 (2)(2) | 1.81 | 1/4 | 1.89 | 1.92 | 1.92 | 1.76 | T | T | ||
| 24/02/26 | 28 (2)(5) | 1.78 | 1/2 | 1.93 | 1.94 | 1.94 | 1.74 | B | T | ||
| 14/02/26 | 04 (0)(4) | 1.89 | 1/2 | 1.81 | 1.95 | 1.95 | 1.73 | T | T | ||
| 08/02/26 | 11 (1)(0) | 1.82 | -1/2 | 1.88 | 1.80 | 1.80 | 1.87 | B | X | ||
| 31/01/26 | 20 (0)(0) | 1.92 | -1/2 | 1.89 | 1.89 | 1.89 | 1.77 | B | X | ||

40%
60%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
60%
40%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/04/26 | 14 (0)(3) | 1.79 | 1 | 1.91 | 1.94 | 1.94 | 1.74 | B | T | ||
| 23/02/26 | 11 (1)(1) | 1.88 | -2 | 1.82 | 1.88 | 1.88 | 1.79 | T | X | ||
| 14/02/26 | 01 (0)(1) | 1.94 | -1/2 | 1.87 | 1.91 | 1.91 | 1.77 | T | X | ||
| 07/02/26 | 02 (0)(0) | 1.80 | -1/4 | 1.90 | 1.89 | 1.89 | 1.78 | B | X | ||
| 01/02/26 | 22 (1)(0) | 1.88 | -1 1/2 | 1.82 | 1.89 | 1.89 | 1.79 | T | T | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
6Thẻ vàng đối thủ7
6Thẻ vàng đội5
1Thẻ đỏ đối thủ1
0Thẻ đỏ đội1
13Tổng14
Sân khách
16Thẻ vàng đối thủ9
9Thẻ vàng đội9
1Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
26Tổng18
Tất cả
22Thẻ vàng đối thủ16
15Thẻ vàng đội14
2Thẻ đỏ đối thủ1
0Thẻ đỏ đội1
39Tổng32
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





20%
40%
40%
Tỷ lệ T/H/B
20%
40%
40%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0 thẻ
Thẻ đỏ TB
0.2 thẻ
3.4 thẻ
Thẻ vàng TB
2.6 thẻ
GHI BÀN
1 bàn
TB Hiệp 1
0.6 bàn
0.6 bàn
TB Hiệp 2
0.4 bàn
1.6 bàn
TB FT
1 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
70%
Cao nhất
35%
42%
Thấp nhất
25%
56%
Trung bình
30%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
15.6 cú sút
Sút TB
9.0 cú sút
6.6 cú sút
Sút trúng đích TB
3.2 cú sút
4.4 lần
Cứu thua TB
3.4 lần
Thống kê 5 trận gần nhất




























