🔴 Trực tiếp Maccabi Netanya vs Beitar Jerusalem - Vòng 24 VĐQG Israel (24-02-2026)
Xem trực tiếp Ligat ha'Al (ISR) vòng 24: Maccabi Netanya vs Beitar Jerusalem 01:30 ngày 24-02. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Ligat ha'Al (ISR) và đội hình ra sân chính thức.
Maccabi Netanya
Beitar Jerusalem
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Maccabi Netanya: 2T - 0H- 3B 
Beitar Jerusalem: 3T - 0H- 2B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 01/12/2025 | Beitar Jerusalem | 4 - 2(1 - 0) | ||
| 05/05/2025 | Beitar Jerusalem | 0 - 3(0 - 3) | ||
| 31/03/2025 | Maccabi Netanya | 0 - 1(0 - 0) | ||
| 02/01/2025 | Maccabi Netanya | 3 - 0(1 - 0) | ||
| 16/09/2024 | Beitar Jerusalem | 2 - 0(1 - 0) |
Phong độ gần nhất
Beitar Jerusalem









Maccabi Netanya

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
40%
20%
40%
40%
60%
TB bàn thắng
2
1
TB bàn thua
1.2
1.4
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Maccabi Netanya

Beitar Jerusalem

60%
40%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
40%
60%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/02/26 | 04 (0)(4) | 1.89 | 1/2 | 1.81 | 1.95 | 1.95 | 1.73 | T | T | ||
| 08/02/26 | 11 (1)(0) | 1.82 | -1/2 | 1.88 | 1.80 | 1.80 | 1.87 | B | X | ||
| 31/01/26 | 20 (0)(0) | 1.92 | -1/2 | 1.89 | 1.89 | 1.89 | 1.77 | B | X | ||
| 24/01/26 | 41 (2)(1) | 1.84 | 3/4 | 1.86 | 1.81 | 1.81 | 1.90 | T | T | ||
| 18/01/26 | 21 (0)(1) | 1.93 | 1/4 | 1.78 | 1.92 | 1.92 | 1.79 | B | T | ||

60%
20%
20%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
80%
20%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/02/26 | 00 (0)(0) | 1.77 | 1/4 | 1.95 | 1.73 | 1.73 | 1.95 | T | X | ||
| 10/02/26 | 21 (1)(0) | 1.90 | -1 | 1.80 | 1.81 | 1.81 | 1.86 | H | X | ||
| 05/02/26 | 12 (0)(2) | 1.91 | -1 1/2 | 1.85 | 1.87 | 1.87 | 1.88 | B | X | ||
| 01/02/26 | 22 (1)(0) | 1.88 | -1 1/2 | 1.82 | 1.89 | 1.89 | 1.79 | B | T | ||
| 26/01/26 | 11 (1)(0) | 1.82 | 1 1/4 | 1.88 | 1.76 | 1.76 | 1.93 | B | X | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
9Thẻ vàng đối thủ8
8Thẻ vàng đội10
2Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội1
19Tổng19
Sân khách
16Thẻ vàng đối thủ7
10Thẻ vàng đội9
1Thẻ đỏ đối thủ1
0Thẻ đỏ đội0
27Tổng17
Tất cả
25Thẻ vàng đối thủ15
18Thẻ vàng đội19
3Thẻ đỏ đối thủ1
0Thẻ đỏ đội1
46Tổng36
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





20%
40%
40%
Tỷ lệ T/H/B
60%
20%
20%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0 thẻ
Thẻ đỏ TB
0 thẻ
3.2 thẻ
Thẻ vàng TB
3.8 thẻ
GHI BÀN
0.6 bàn
TB Hiệp 1
0.4 bàn
0.6 bàn
TB Hiệp 2
1.4 bàn
1.2 bàn
TB FT
1.8 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
70%
Cao nhất
76%
42%
Thấp nhất
47%
56%
Trung bình
62%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
18.0 cú sút
Sút TB
14.4 cú sút
7.4 cú sút
Sút trúng đích TB
4.2 cú sút
3.8 lần
Cứu thua TB
2.6 lần
Thống kê 5 trận gần nhất






























