🔴 Trực tiếp Maccabi Netanya vs Ashdod - Vòng 1 VĐQG Israel (18-04-2026)
Xem trực tiếp Ligat ha'Al (ISR) vòng 1: Maccabi Netanya vs Ashdod 23:50 ngày 18-04. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Ligat ha'Al (ISR) và đội hình ra sân chính thức.
Maccabi Netanya
Ashdod
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Maccabi Netanya: 1T - 4H- 0B 
Ashdod: 0T - 4H- 1B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 05/04/2026 | Ashdod | 2 - 3(2 - 2) | ||
| 04/12/2025 | Maccabi Netanya | 2 - 2(2 - 0) | ||
| 01/03/2025 | Ashdod | 0 - 0(0 - 0) | ||
| 04/12/2024 | Maccabi Netanya | 2 - 2(2 - 0) | ||
| 15/04/2024 | Ashdod | 0 - 0(0 - 0) |
Phong độ gần nhất
Ashdod









Maccabi Netanya

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
20%
40%
40%
60%
20%
20%
TB bàn thắng
2
1.4
TB bàn thua
2.2
1.6
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Maccabi Netanya

Ashdod

60%
40%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
40%
60%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/04/26 | 00 (0)(0) | 1.99 | -1/2 | 1.73 | 1.90 | 1.90 | 1.78 | B | X | ||
| 05/04/26 | 23 (2)(2) | 1.81 | 1/4 | 1.89 | 1.92 | 1.92 | 1.76 | T | T | ||
| 24/02/26 | 28 (2)(5) | 1.78 | 1/2 | 1.93 | 1.94 | 1.94 | 1.74 | B | T | ||
| 14/02/26 | 04 (0)(4) | 1.89 | 1/2 | 1.81 | 1.95 | 1.95 | 1.73 | T | T | ||
| 08/02/26 | 11 (1)(0) | 1.82 | -1/2 | 1.88 | 1.80 | 1.80 | 1.87 | B | X | ||

20%
20%
60%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
40%
40%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/04/26 | 00 (0)(0) | 2.02 | 0 | 1.71 | 1.84 | 1.84 | 1.82 | H | X | ||
| 05/04/26 | 23 (2)(2) | 1.81 | 1/4 | 1.89 | 1.92 | 1.92 | 1.76 | B | T | ||
| 21/02/26 | 32 (2)(1) | 1.96 | -1 3/4 | 1.76 | 1.89 | 1.89 | 1.79 | T | T | ||
| 15/02/26 | 12 (1)(1) | 1.88 | 1 1/2 | 1.82 | 1.74 | 1.74 | 1.95 | T | H | ||
| 07/02/26 | 02 (0)(0) | 1.80 | -1/4 | 1.90 | 1.89 | 1.89 | 1.78 | T | X | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
10Thẻ vàng đối thủ5
9Thẻ vàng đội9
2Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
21Tổng14
Sân khách
10Thẻ vàng đối thủ4
2Thẻ vàng đội8
1Thẻ đỏ đối thủ1
0Thẻ đỏ đội1
13Tổng14
Tất cả
20Thẻ vàng đối thủ9
11Thẻ vàng đội17
3Thẻ đỏ đối thủ1
0Thẻ đỏ đội1
34Tổng28
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





20%
40%
40%
Tỷ lệ T/H/B
20%
40%
40%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0 thẻ
Thẻ đỏ TB
0.2 thẻ
3.2 thẻ
Thẻ vàng TB
2.6 thẻ
GHI BÀN
1 bàn
TB Hiệp 1
0.2 bàn
0.4 bàn
TB Hiệp 2
0.6 bàn
1.4 bàn
TB FT
0.8 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
65%
Cao nhất
50%
42%
Thấp nhất
41%
54%
Trung bình
46%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
13.6 cú sút
Sút TB
14.2 cú sút
5.8 cú sút
Sút trúng đích TB
4.0 cú sút
3.6 lần
Cứu thua TB
4.0 lần
Thống kê 5 trận gần nhất



























