🔴 Trực tiếp Maccabi Haifa vs Hapoel Petah Tikva - Vòng 8 VĐQG Israel (16-05-2026)
Xem trực tiếp Ligat ha'Al (ISR) vòng 8: Maccabi Haifa vs Hapoel Petah Tikva 22:00 ngày 16-05. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Ligat ha'Al (ISR) và đội hình ra sân chính thức.
Maccabi Haifa
Hapoel Petah Tikva
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Maccabi Haifa: 2T - 2H- 1B 
Hapoel Petah Tikva: 1T - 2H- 2B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 03/05/2026 | Hapoel Petah Tikva | 1 - 2(1 - 0) | ||
| 21/02/2026 | Maccabi Haifa | 0 - 1(0 - 0) | ||
| 30/11/2025 | Hapoel Petah Tikva | 0 - 0(0 - 0) | ||
| 04/01/2024 | Hapoel Petah Tikva | 2 - 2(1 - 1) | ||
| 26/11/2023 | Maccabi Haifa | 2 - 1(2 - 0) |
Phong độ gần nhất
Hapoel Petah Tikva









Maccabi Haifa

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
60%
40%
100%
TB bàn thắng
1
0.8
TB bàn thua
1.8
2.8
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Maccabi Haifa

Hapoel Petah Tikva

60%
40%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
60%
20%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/05/26 | 30 (3)(0) | 1.83 | -1 | 1.87 | 1.89 | 1.89 | 1.78 | B | X | ||
| 10/05/26 | 30 (1)(0) | 1.80 | 1 1/4 | 2.04 | 1.88 | 1.88 | 1.87 | T | X | ||
| 07/05/26 | 01 (0)(0) | 1.96 | 3/4 | 1.76 | 1.86 | 1.86 | 1.81 | B | X | ||
| 03/05/26 | 12 (1)(0) | 1.85 | 1/4 | 1.95 | 1.92 | 1.92 | 1.74 | T | H | ||
| 29/04/26 | 40 (1)(0) | 1.92 | -1/4 | 1.87 | 1.90 | 1.90 | 1.88 | B | T | ||

80%
20%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
20%
60%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/05/26 | 10 (0)(0) | 1.91 | -1 3/4 | 1.88 | 1.93 | 1.93 | 1.91 | T | X | ||
| 10/05/26 | 24 (0)(3) | 2.00 | 1 1/4 | 1.80 | 1.91 | 1.91 | 1.93 | B | T | ||
| 05/05/26 | 40 (2)(0) | 1.95 | -1 1/2 | 1.85 | 1.85 | 1.85 | 1.93 | B | T | ||
| 03/05/26 | 12 (1)(0) | 1.85 | 1/4 | 1.95 | 1.92 | 1.92 | 1.74 | B | H | ||
| 29/04/26 | 31 (2)(0) | 1.86 | -1 1/2 | 1.91 | 1.94 | 1.94 | 1.82 | B | T | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
4Thẻ vàng đối thủ4
6Thẻ vàng đội4
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội1
10Tổng9
Sân khách
4Thẻ vàng đối thủ3
5Thẻ vàng đội6
1Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
10Tổng9
Tất cả
8Thẻ vàng đối thủ7
11Thẻ vàng đội10
1Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội1
20Tổng18
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





40%
0%
60%
Tỷ lệ T/H/B
0%
20%
80%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0.2 thẻ
Thẻ đỏ TB
0 thẻ
2.2 thẻ
Thẻ vàng TB
2.4 thẻ
GHI BÀN
0.8 bàn
TB Hiệp 1
0 bàn
0.8 bàn
TB Hiệp 2
0.4 bàn
1.6 bàn
TB FT
0.4 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
61%
Cao nhất
52%
37%
Thấp nhất
39%
49%
Trung bình
46%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
14.8 cú sút
Sút TB
7.0 cú sút
5.0 cú sút
Sút trúng đích TB
2.2 cú sút
2.0 lần
Cứu thua TB
4.0 lần
Thống kê 5 trận gần nhất
























