Dữ liệu thống kê trận Maccabi Haifa vs Hapoel Haifa (06-01-2026)
Trận đấu giữa Maccabi Haifa và Hapoel Haifa thuộc Ligat ha'Al đã kết thúc với tỷ số 2 - 0. Xem lại cầu thủ ghi bàn, đội hình, thẻ phạt, diễn biến và các thống kê chính của trận đấu trên Keolive.
Maccabi Haifa
Hapoel Haifa
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Maccabi Haifa: 2T - 2H- 1B 
Hapoel Haifa: 1T - 2H- 2B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 22/09/2025 | Hapoel Haifa | 1 - 1(1 - 1) | ||
| 04/05/2025 | Maccabi Haifa | 1 - 5(0 - 3) | ||
| 30/03/2025 | Hapoel Haifa | 0 - 2(0 - 1) | ||
| 11/02/2025 | Maccabi Haifa | 1 - 1(0 - 0) | ||
| 05/11/2024 | Hapoel Haifa | 1 - 4(0 - 1) |
Phong độ gần nhất
Hapoel Haifa









Maccabi Haifa

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
20%
80%
60%
40%
TB bàn thắng
3.6
1.2
TB bàn thua
0.6
2.2
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Maccabi Haifa

Hapoel Haifa

20%
80%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
20%
60%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/01/26 | 04 (0)(2) | 1.88 | 1 | 1.93 | 1.86 | 1.86 | 1.79 | T | T | ||
| 27/12/25 | 18 (0)(6) | 1.71 | 1 3/4 | 1.86 | 1.80 | 1.80 | 1.77 | T | T | ||
| 23/12/25 | 12 (0)(0) | 1.93 | -1/4 | 1.78 | 1.72 | 1.72 | 2.00 | B | H | ||
| 15/12/25 | 04 (0)(2) | 1.91 | 1 1/4 | 1.80 | 1.89 | 1.89 | 1.81 | T | T | ||
| 07/12/25 | 01 (0)(0) | 1.81 | 3/4 | 1.97 | 1.84 | 1.84 | 1.92 | T | X | ||

60%
40%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
60%
40%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/12/25 | 02 (0)(0) | 1.75 | -1/4 | 1.97 | 1.85 | 1.85 | 1.85 | B | X | ||
| 27/12/25 | 50 (3)(0) | 1.74 | -3/4 | 1.83 | 1.70 | 1.70 | 1.88 | B | T | ||
| 20/12/25 | 01 (0)(1) | 1.75 | 0 | 1.96 | 1.86 | 1.86 | 1.84 | T | X | ||
| 13/12/25 | 20 (0)(0) | 1.91 | -1/2 | 1.80 | 1.88 | 1.88 | 1.82 | T | X | ||
| 08/12/25 | 34 (1)(2) | 1.79 | 1/4 | 1.93 | 1.91 | 1.91 | 1.81 | B | T | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
2Thẻ vàng đối thủ12
3Thẻ vàng đội8
0Thẻ đỏ đối thủ1
0Thẻ đỏ đội0
5Tổng21
Sân khách
9Thẻ vàng đối thủ4
5Thẻ vàng đội5
1Thẻ đỏ đối thủ0
1Thẻ đỏ đội0
16Tổng9
Tất cả
11Thẻ vàng đối thủ16
8Thẻ vàng đội13
1Thẻ đỏ đối thủ1
1Thẻ đỏ đội0
21Tổng30
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





20%
20%
60%
Tỷ lệ T/H/B
40%
0%
60%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0 thẻ
Thẻ đỏ TB
0 thẻ
2 thẻ
Thẻ vàng TB
2.8 thẻ
GHI BÀN
0.2 bàn
TB Hiệp 1
0.4 bàn
1.2 bàn
TB Hiệp 2
0.6 bàn
1.4 bàn
TB FT
1 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
60%
Cao nhất
51%
0%
Thấp nhất
34%
30%
Trung bình
43%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
10.6 cú sút
Sút TB
9.4 cú sút
3.6 cú sút
Sút trúng đích TB
3.0 cú sút
2.6 lần
Cứu thua TB
4.4 lần
Thống kê 5 trận gần nhất






























