Dữ liệu thống kê trận Maccabi Bnei Raina vs Ironi Kiryat Shmona (31-12-2025)
Trận đấu giữa Maccabi Bnei Raina và Ironi Kiryat Shmona thuộc Ligat ha'Al đã kết thúc với tỷ số 3 - 1. Xem lại cầu thủ ghi bàn, đội hình, thẻ phạt, diễn biến và các thống kê chính của trận đấu trên Keolive.
Maccabi Bnei Raina
Ironi Kiryat Shmona
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Maccabi Bnei Raina: 2T - 1H- 2B 
Ironi Kiryat Shmona: 2T - 1H- 2B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 14/09/2025 | Ironi Kiryat Shmona | 3 - 1(2 - 1) | ||
| 30/03/2025 | Ironi Kiryat Shmona | 0 - 3(0 - 2) | ||
| 25/01/2025 | Ironi Kiryat Shmona | 0 - 0(0 - 0) | ||
| 19/10/2024 | Maccabi Bnei Raina | 1 - 0(0 - 0) | ||
| 29/04/2023 | Maccabi Bnei Raina | 1 - 3(0 - 0) |
Phong độ gần nhất
Ironi Kiryat Shmona









Maccabi Bnei Raina

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
60%
40%
40%
40%
20%
TB bàn thắng
0.8
1.4
TB bàn thua
1.8
2
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Maccabi Bnei Raina

Ironi Kiryat Shmona

80%
20%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
40%
60%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/12/25 | 10 (1)(0) | 1.80 | -3/4 | 2.00 | 1.90 | 1.90 | 1.90 | B | X | ||
| 20/12/25 | 31 (2)(1) | 1.92 | -1 1/4 | 1.87 | 1.85 | 1.85 | 1.99 | B | T | ||
| 15/12/25 | 04 (0)(2) | 1.91 | 1 1/4 | 1.80 | 1.89 | 1.89 | 1.81 | B | T | ||
| 09/12/25 | 01 (0)(0) | 1.96 | 0 | 1.82 | 1.87 | 1.87 | 1.89 | B | X | ||
| 03/12/25 | 12 (0)(1) | 1.74 | -1/4 | 2.04 | 1.96 | 1.96 | 1.79 | T | T | ||

60%
20%
20%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
40%
60%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/12/25 | 23 (1)(0) | 1.82 | 1/4 | 1.97 | 1.82 | 1.82 | 1.92 | T | T | ||
| 20/12/25 | 41 (1)(0) | 1.91 | -1/4 | 1.89 | 1.88 | 1.88 | 1.80 | B | T | ||
| 13/12/25 | 22 (0)(1) | 1.85 | 1/2 | 1.95 | 1.90 | 1.90 | 1.90 | H | T | ||
| 07/12/25 | 01 (0)(0) | 1.81 | 3/4 | 1.97 | 1.84 | 1.84 | 1.92 | B | X | ||
| 03/12/25 | 11 (0)(1) | 1.75 | 1/4 | 2.03 | 1.88 | 1.88 | 1.88 | B | X | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
6Thẻ vàng đối thủ2
3Thẻ vàng đội7
1Thẻ đỏ đối thủ1
3Thẻ đỏ đội0
13Tổng10
Sân khách
5Thẻ vàng đối thủ7
7Thẻ vàng đội8
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội1
12Tổng16
Tất cả
11Thẻ vàng đối thủ9
10Thẻ vàng đội15
1Thẻ đỏ đối thủ1
3Thẻ đỏ đội1
25Tổng26
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





20%
0%
80%
Tỷ lệ T/H/B
40%
20%
40%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0.8 thẻ
Thẻ đỏ TB
0.2 thẻ
1.6 thẻ
Thẻ vàng TB
2.8 thẻ
GHI BÀN
0.2 bàn
TB Hiệp 1
0.8 bàn
0.2 bàn
TB Hiệp 2
1 bàn
0.4 bàn
TB FT
1.8 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
61%
Cao nhất
61%
32%
Thấp nhất
44%
47%
Trung bình
53%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
10.6 cú sút
Sút TB
10.2 cú sút
4.6 cú sút
Sút trúng đích TB
3.8 cú sút
3.8 lần
Cứu thua TB
2.2 lần
Thống kê 5 trận gần nhất



























