🔴 Trực tiếp Maccabi Bnei Raina vs Hapoel Jerusalem - Vòng 25 VĐQG Israel (04-04-2026)
Xem trực tiếp Ligat ha'Al (ISR) vòng 25: Maccabi Bnei Raina vs Hapoel Jerusalem 23:45 ngày 04-04. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Ligat ha'Al (ISR) và đội hình ra sân chính thức.
Maccabi Bnei Raina
Hapoel Jerusalem
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Maccabi Bnei Raina: 3T - 1H- 1B 
Hapoel Jerusalem: 1T - 1H- 3B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 03/12/2025 | Hapoel Jerusalem | 1 - 2(0 - 1) | ||
| 20/04/2025 | Maccabi Bnei Raina | 2 - 1(0 - 0) | ||
| 07/01/2025 | Maccabi Bnei Raina | 0 - 0(0 - 0) | ||
| 21/09/2024 | Hapoel Jerusalem | 0 - 1(0 - 1) | ||
| 02/03/2024 | Hapoel Jerusalem | 1 - 0(1 - 0) |
Phong độ gần nhất
Hapoel Jerusalem









Maccabi Bnei Raina

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
100%
40%
40%
20%
TB bàn thắng
0.2
0.8
TB bàn thua
3
1.2
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Maccabi Bnei Raina

Hapoel Jerusalem

100%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
40%
60%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/02/26 | 21 (0)(0) | 1.84 | -1/4 | 1.86 | 1.90 | 1.90 | 1.86 | B | T | ||
| 14/02/26 | 04 (0)(4) | 1.89 | 1/2 | 1.81 | 1.95 | 1.95 | 1.73 | B | T | ||
| 10/02/26 | 40 (1)(0) | 1.76 | -2 | 1.96 | 1.89 | 1.89 | 1.78 | B | T | ||
| 05/02/26 | 03 (0)(0) | 1.78 | 1 3/4 | 1.80 | 1.71 | 1.71 | 1.80 | B | X | ||
| 31/01/26 | 02 (0)(1) | 1.90 | 1 3/4 | 1.80 | 1.85 | 1.85 | 1.84 | B | X | ||

40%
20%
40%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
60%
40%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/02/26 | 01 (0)(0) | 1.89 | 0 | 1.81 | 1.89 | 1.89 | 1.78 | B | X | ||
| 13/02/26 | 31 (2)(0) | 1.90 | -1 | 1.91 | 1.88 | 1.88 | 1.88 | B | T | ||
| 07/02/26 | 11 (1)(0) | 1.85 | 1 | 1.85 | 1.91 | 1.91 | 1.77 | T | X | ||
| 31/01/26 | 00 (0)(0) | 1.77 | 0 | 1.95 | 1.83 | 1.83 | 1.85 | H | X | ||
| 23/01/26 | 21 (0)(0) | 1.86 | 1/4 | 1.90 | 1.95 | 1.95 | 1.80 | T | T | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
3Thẻ vàng đối thủ6
10Thẻ vàng đội5
0Thẻ đỏ đối thủ1
2Thẻ đỏ đội1
15Tổng13
Sân khách
1Thẻ vàng đối thủ2
5Thẻ vàng đội8
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội1
6Tổng11
Tất cả
4Thẻ vàng đối thủ8
15Thẻ vàng đội13
0Thẻ đỏ đối thủ1
2Thẻ đỏ đội2
21Tổng24
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





20%
20%
60%
Tỷ lệ T/H/B
0%
40%
60%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0.4 thẻ
Thẻ đỏ TB
0.4 thẻ
3.4 thẻ
Thẻ vàng TB
2.4 thẻ
GHI BÀN
0.4 bàn
TB Hiệp 1
0.2 bàn
0.2 bàn
TB Hiệp 2
0.6 bàn
0.6 bàn
TB FT
0.8 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
56%
Cao nhất
34%
27%
Thấp nhất
30%
42%
Trung bình
32%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
8.0 cú sút
Sút TB
9.6 cú sút
2.4 cú sút
Sút trúng đích TB
3.6 cú sút
5.0 lần
Cứu thua TB
5.2 lần
Thống kê 5 trận gần nhất





























