Dữ liệu thống kê trận Maccabi Bnei Raina vs Hapoel Hadera (04-05-2025)
Trận đấu giữa Maccabi Bnei Raina và Hapoel Hadera thuộc VĐQG Israel đã kết thúc với tỷ số 1 - 2. Xem lại cầu thủ ghi bàn, đội hình, thẻ phạt, diễn biến và các thống kê chính của trận đấu trên Keolive.
Maccabi Bnei Raina
Hapoel Hadera
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu
Maccabi Bnei Raina: 2T - 1H- 2B
Hapoel Hadera: 2T - 1H- 2B
Maccabi Bnei Raina: 2T - 1H- 2B
Hapoel Hadera: 2T - 1H- 2B | Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 09/03/2025 | Maccabi Bnei Raina | 1 - 2(0 - 1) | ||
| 10/12/2024 | Hapoel Hadera | 2 - 1(1 - 0) | ||
| 05/02/2024 | Maccabi Bnei Raina | 2 - 1(0 - 0) | ||
| 06/12/2023 | Hapoel Hadera | 0 - 2(0 - 1) | ||
| 03/04/2023 | Maccabi Bnei Raina | 1 - 1(1 - 1) |
Phong độ gần nhất
Hapoel Hadera
Maccabi Bnei Raina

Phong độ
Hapoel HaderaLWLLW
5 trận gần nhất
WLLLD
Tỷ lệ T/H/B
60%
40%
60%
20%
20%
TB bàn thắng
1.4
0.8
TB bàn thua
2
2
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Maccabi Bnei Raina
Hapoel Hadera
Maccabi Bnei Raina60%
40%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
80%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/04/25 | 21 (1)(1) | 1.95 | -1/4 | 1.90 | 2.05 | 2.05 | 1.69 | B | T | ||
| 20/04/25 | 21 (0)(0) | 2.04 | 0 | 1.74 | 1.99 | 1.99 | 1.83 | T | T | ||
| 11/04/25 | 15 (0)(1) | 1.93 | 1/2 | 1.91 | 1.91 | 1.91 | 1.87 | B | T | ||
| 06/04/25 | 02 (0)(2) | 2.00 | 0 | 1.77 | 1.78 | 1.78 | 1.98 | B | H | ||
| 30/03/25 | 03 (0)(2) | 1.82 | 1/4 | 2.02 | 1.88 | 1.88 | 1.81 | T | T | ||
Hapoel Hadera60%
40%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
40%
40%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/04/25 | 10 (0)(0) | 1.82 | 1/4 | 1.97 | 1.89 | 1.89 | 1.87 | T | X | ||
| 20/04/25 | 41 (2)(1) | 1.80 | -3/4 | 2.05 | 1.87 | 1.87 | 1.83 | B | T | ||
| 08/04/25 | 01 (0)(1) | 1.78 | 0 | 1.98 | 1.92 | 1.92 | 1.86 | B | X | ||
| 30/03/25 | 41 (1)(1) | 2.05 | -1/4 | 1.80 | 1.93 | 1.93 | 1.83 | B | T | ||
| 15/03/25 | 11 (0)(0) | 1.97 | -1/4 | 1.87 | 1.83 | 1.83 | 1.99 | T | H | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
5Thẻ vàng đối thủ3
6Thẻ vàng đội4
0Thẻ đỏ đối thủ1
0Thẻ đỏ đội0
11Tổng8
Sân khách
5Thẻ vàng đối thủ5
2Thẻ vàng đội10
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
7Tổng15
Tất cả
10Thẻ vàng đối thủ8
8Thẻ vàng đội14
0Thẻ đỏ đối thủ1
0Thẻ đỏ đội0
18Tổng23
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH
Maccabi Bnei RainaPhong độ
Hapoel HaderaPHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI
WLLDL
5 trận gần nhất
LLDWW
20%
20%
60%
Tỷ lệ T/H/B
40%
20%
40%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0.2 thẻ
Thẻ đỏ TB
0 thẻ
2.2 thẻ
Thẻ vàng TB
3.2 thẻ
GHI BÀN
0.2 bàn
TB Hiệp 1
0.6 bàn
0.8 bàn
TB Hiệp 2
0.6 bàn
1 bàn
TB FT
1.2 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
60%
Cao nhất
68%
35%
Thấp nhất
39%
48%
Trung bình
54%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
8.2 cú sút
Sút TB
10.8 cú sút
2.8 cú sút
Sút trúng đích TB
3.8 cú sút
0.6 lần
Cứu thua TB
4.4 lần
Thống kê 5 trận gần nhất