🔴 Trực tiếp Maccabi Bnei Raina vs Hapoel Be'er Sheva - Cúp Quốc Gia Israel (05-02-2026)
Xem trực tiếp State Cup (ISR): Maccabi Bnei Raina vs Hapoel Be'er Sheva 01:00 ngày 05-02. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng State Cup (ISR) và đội hình ra sân chính thức.
Maccabi Bnei Raina
Hapoel Be'er Sheva
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Maccabi Bnei Raina: 1T - 1H- 3B 
Hapoel Be'er Sheva: 3T - 1H- 1B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 31/01/2026 | Maccabi Bnei Raina | 0 - 2(0 - 1) | ||
| 27/10/2025 | Hapoel Be'er Sheva | 1 - 0(1 - 0) | ||
| 01/02/2025 | Maccabi Bnei Raina | 1 - 0(0 - 0) | ||
| 26/10/2024 | Hapoel Be'er Sheva | 1 - 1(0 - 0) | ||
| 09/05/2024 | Hapoel Be'er Sheva | 2 - 1(2 - 1) |
Phong độ gần nhất
Hapoel Be'er Sheva









Maccabi Bnei Raina

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
40%
20%
40%
20%
20%
60%
TB bàn thắng
0.6
1.6
TB bàn thua
0.8
1
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Maccabi Bnei Raina

Hapoel Be'er Sheva

20%
20%
60%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
80%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/01/26 | 02 (0)(1) | 1.90 | 1 3/4 | 1.80 | 1.85 | 1.85 | 1.84 | B | X | ||
| 24/01/26 | 01 (0)(0) | 1.87 | -1/2 | 1.83 | 1.91 | 1.91 | 1.78 | T | X | ||
| 17/01/26 | 00 (0)(0) | 1.79 | 1/4 | 1.97 | 1.90 | 1.90 | 1.90 | H | X | ||
| 14/01/26 | 12 (0)(1) | 1.90 | -1 | 1.87 | 1.96 | 1.96 | 1.85 | T | H | ||
| 11/01/26 | 10 (1)(0) | 1.93 | -2 | 1.78 | 1.78 | 1.78 | 1.93 | T | X | ||

80%
20%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
60%
40%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/01/26 | 02 (0)(1) | 1.90 | 1 3/4 | 1.80 | 1.85 | 1.85 | 1.84 | T | X | ||
| 25/01/26 | 32 (2)(1) | 1.84 | -1 3/4 | 1.86 | 1.94 | 1.94 | 1.77 | B | T | ||
| 20/01/26 | 21 (1)(0) | 1.91 | 1/2 | 1.89 | 1.87 | 1.87 | 1.80 | B | T | ||
| 14/01/26 | 21 (1)(0) | 1.78 | -1 3/4 | 1.80 | 1.73 | 1.73 | 1.84 | B | X | ||
| 11/01/26 | 00 (0)(0) | 1.96 | -1 | 1.75 | 1.94 | 1.94 | 1.77 | B | X | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
3Thẻ vàng đối thủ6
4Thẻ vàng đội14
0Thẻ đỏ đối thủ0
1Thẻ đỏ đội1
8Tổng21
Sân khách
4Thẻ vàng đối thủ4
8Thẻ vàng đội0
0Thẻ đỏ đối thủ1
1Thẻ đỏ đội0
13Tổng5
Tất cả
7Thẻ vàng đối thủ10
12Thẻ vàng đội14
0Thẻ đỏ đối thủ1
2Thẻ đỏ đội1
21Tổng26
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





40%
20%
40%
Tỷ lệ T/H/B
40%
20%
40%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0.6 thẻ
Thẻ đỏ TB
0.2 thẻ
1.8 thẻ
Thẻ vàng TB
2 thẻ
GHI BÀN
0.6 bàn
TB Hiệp 1
0.8 bàn
0.2 bàn
TB Hiệp 2
1 bàn
0.8 bàn
TB FT
1.8 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
56%
Cao nhất
75%
27%
Thấp nhất
65%
42%
Trung bình
70%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
10.2 cú sút
Sút TB
19.6 cú sút
3.6 cú sút
Sút trúng đích TB
7.0 cú sút
5.0 lần
Cứu thua TB
2.2 lần
Thống kê 5 trận gần nhất




























