🔴 Trực tiếp Lusitania FC Lourosa vs AVS - Vòng 5 Hạng Hai Bồ Đào Nha (06-09-2026)

Xem trực tiếp Segunda Liga (PRT) vòng 5: Lusitania FC Lourosa vs AVS 07:00 ngày 06-09. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Segunda Liga (PRT) và đội hình ra sân chính thức.
Lusitania FC Lourosa
AVS
Thời điểm có bàn thắng
loading
Tỷ lệ số bàn thắng
loading
Thành tích đối đầu Lusitania FC Lourosa: 0T - 0H- 0B AVS: 0T - 0H- 0B
NgàyGiải đấuChủFT / HTKhách
Tạm thời chưa có dữ liệu
Phong độ gần nhất
Lusitania FC Lourosa
Phong độ
AVS
5 trận gần nhất
Tỷ lệ T/H/B
60%
20%
20%
60%
40%
TB bàn thắng
1.2
1.6
TB bàn thua
1.4
1
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Lusitania FC Lourosa
40%
20%
40%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
40%
60%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
GiảiNgàyTrậnFT / HTHDPTXHDPT/X
18/05/26
Leixões
Lusitania FC Lourosa
21
(1)(0)
1.84
-1/4
2.00
1.87
1.87
1.88
T
T
10/05/26
Lusitania FC Lourosa
Torreense
12
(1)(0)
1.85
1/2
2.02
1.90
1.90
1.85
B
T
02/05/26
UD Oliveirense
Lusitania FC Lourosa
00
(0)(0)
2.01
-1/4
1.83
1.85
1.85
1.90
H
X
26/04/26
Lusitania FC Lourosa
Paços de Ferreira
20
(1)(0)
1.82
0
2.05
1.95
1.95
1.81
T
X
19/04/26
Portimonense SAD
Lusitania FC Lourosa
32
(0)(0)
1.77
0
1.95
1.87
1.87
1.97
B
T
AVS
100%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
40%
40%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
GiảiNgàyTrậnFT / HTHDPTXHDPT/X
16/05/26
Moreirense
AVS
00
(0)(0)
1.86
-1/4
2.02
1.89
1.89
1.94
T
X
11/05/26
AVS
Porto
31
(1)(0)
1.94
1 1/2
1.92
1.95
1.95
1.88
T
T
02/05/26
Nacional
AVS
12
(1)(1)
1.81
-1
2.07
1.93
1.93
1.90
T
H
27/04/26
AVS
Sporting CP
11
(0)(0)
1.93
2 1/4
1.93
1.88
1.88
1.94
T
X
18/04/26
Rio Ave
AVS
22
(1)(1)
1.91
-3/4
1.95
1.97
1.97
1.86
T
T
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
7Thẻ vàng đối thủ3
6Thẻ vàng đội5
0Thẻ đỏ đối thủ1
0Thẻ đỏ đội0
13Tổng9
Sân khách
11Thẻ vàng đối thủ7
6Thẻ vàng đội8
0Thẻ đỏ đối thủ1
2Thẻ đỏ đội0
19Tổng16
Tất cả
18Thẻ vàng đối thủ10
12Thẻ vàng đội13
0Thẻ đỏ đối thủ2
2Thẻ đỏ đội0
32Tổng25
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH
Lusitania FC Lourosa
Phong độ
AVS
PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI
5 trận gần nhất
40%
20%
40%
Tỷ lệ T/H/B
20%
60%
20%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0 thẻ
Thẻ đỏ TB
0.2 thẻ
3.4 thẻ
Thẻ vàng TB
2.4 thẻ
GHI BÀN
0.6 bàn
TB Hiệp 1
0.4 bàn
0.4 bàn
TB Hiệp 2
0.4 bàn
1 bàn
TB FT
0.8 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
56%
Cao nhất
41%
36%
Thấp nhất
32%
46%
Trung bình
37%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
8.4 cú sút
Sút TB
12.0 cú sút
2.6 cú sút
Sút trúng đích TB
3.2 cú sút
3.8 lần
Cứu thua TB
4.2 lần
Thống kê 5 trận gần nhất