Dữ liệu thống kê trận Lushnja vs Butrinti Sarandë (15-10-2025)
Trận đấu giữa Lushnja và Butrinti Sarandë thuộc Cúp Quốc gia Albania đã kết thúc với tỷ số 2 - 1. Xem lại cầu thủ ghi bàn, đội hình, thẻ phạt, diễn biến và các thống kê chính của trận đấu trên Keolive.
Lushnja
Butrinti Sarandë
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu
Lushnja: 0T - 0H- 0B
Butrinti Sarandë: 0T - 0H- 0B
Lushnja: 0T - 0H- 0B
Butrinti Sarandë: 0T - 0H- 0B | Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| Tạm thời chưa có dữ liệu | ||||
Phong độ gần nhất
Butrinti Sarandë
Lushnja

Phong độ
Butrinti SarandëLLWWL
5 trận gần nhất
LLLLD
Tỷ lệ T/H/B
60%
40%
80%
20%
TB bàn thắng
1.2
0.8
TB bàn thua
0.8
2.4
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Lushnja
Butrinti Sarandë
LushnjaHDP (0 trận)
ThắngHòaThua
100%
T/X (1 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/10/24 | 01 (0)(1) | - | - | - | - | ||||||
| 24/01/24 | 20 (1)(0) | - | - | - | - | ||||||
| 06/12/23 | 03 (0)(1) | - | - | - | - | ||||||
| 18/10/23 | 30 (0)(0) | - | - | - | - | ||||||
| 02/02/23 | 10 (0)(0) | - | 1.89 | 1.89 | 1.79 | - | X | ||||
Butrinti Sarandë100%
HDP (1 trận)
ThắngHòaThua
100%
T/X (1 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/10/24 | 31 (1)(0) | - | - | - | - | ||||||
| 18/10/23 | 32 (2)(0) | - | - | - | - | ||||||
| 28/09/22 | 01 (0)(0) | - | - | - | - | ||||||
| 13/10/21 | 40 (1)(0) | 1.89 | -1 1/2 | 1.87 | 1.90 | 1.90 | 1.90 | B | T | ||
| 22/09/21 | 11 (0)(1) | - | - | - | - | ||||||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
3Thẻ vàng đối thủ3
2Thẻ vàng đội5
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
5Tổng8
Sân khách
4Thẻ vàng đối thủ2
2Thẻ vàng đội1
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
6Tổng3
Tất cả
7Thẻ vàng đối thủ5
4Thẻ vàng đội6
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
11Tổng11
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH
LushnjaPhong độ
Butrinti SarandëPHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI
LWLWL
5 trận gần nhất
LLL
40%
0%
60%
Tỷ lệ T/H/B
0%
0%
60%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0 thẻ
Thẻ đỏ TB
0 thẻ
1.6 thẻ
Thẻ vàng TB
0.2 thẻ
GHI BÀN
0.4 bàn
TB Hiệp 1
0 bàn
0.6 bàn
TB Hiệp 2
0.6 bàn
1 bàn
TB FT
0.6 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
52%
Cao nhất
49%
45%
Thấp nhất
48%
49%
Trung bình
49%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
3.2 cú sút
Sút TB
2.6 cú sút
1.6 cú sút
Sút trúng đích TB
1.4 cú sút
2.8 lần
Cứu thua TB
3.4 lần
Thống kê 5 trận gần nhất