🔴 Trực tiếp Lusail City vs Al Kharitiyath - Vòng 11 Cúp Quốc Gia Qatar (05-04-2026)
Xem trực tiếp Q League (QAT) vòng 11: Lusail City vs Al Kharitiyath 22:30 ngày 05-04. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Q League (QAT) và đội hình ra sân chính thức.
Lusail City
Al Kharitiyath
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Lusail City: 0T - 1H- 4B 
Al Kharitiyath: 4T - 1H- 0B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 22/10/2025 | Al Kharitiyath | 3 - 1(1 - 0) | ||
| 01/09/2025 | Al Kharitiyath | 5 - 1(4 - 1) | ||
| 13/02/2025 | Al Kharitiyath | 2 - 0(2 - 0) | ||
| 02/10/2024 | Lusail City | 0 - 1(0 - 0) | ||
| 14/04/2024 | Lusail City | 0 - 0(0 - 0) |
Phong độ gần nhất
Al Kharitiyath









Lusail City

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
40%
20%
40%
40%
20%
40%
TB bàn thắng
2
1
TB bàn thua
1.2
1.2
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Lusail City

Al Kharitiyath

40%
20%
40%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
40%
60%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/03/26 | 22 (0)(0) | 1.95 | 0 | 1.74 | 1.90 | 1.90 | 1.81 | H | T | ||
| 08/02/26 | 15 (1)(1) | 1.89 | -1/2 | 1.70 | 1.72 | 1.72 | 1.79 | T | T | ||
| 03/02/26 | 12 (0)(2) | 1.81 | -1/2 | 1.87 | 1.85 | 1.85 | 1.84 | B | T | ||
| 21/01/26 | 01 (0)(1) | 1.74 | 0 | 1.98 | 1.87 | 1.87 | 1.83 | B | X | ||
| 30/12/25 | 02 (0)(0) | 1.84 | 0 | 1.84 | 1.72 | 1.72 | 2.07 | T | X | ||

40%
20%
40%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
80%
20%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/03/26 | 00 (0)(0) | 1.84 | 0 | 1.85 | 1.84 | 1.84 | 1.78 | H | X | ||
| 08/02/26 | 20 (1)(0) | 1.92 | -1/2 | 1.83 | 1.73 | 1.73 | 1.90 | T | X | ||
| 03/02/26 | 02 (0)(1) | 1.80 | 1/4 | 2.00 | 1.85 | 1.85 | 1.85 | T | X | ||
| 26/01/26 | 20 (0)(0) | 1.85 | 1/4 | 1.88 | 1.84 | 1.84 | 1.95 | B | X | ||
| 20/01/26 | 14 (0)(3) | 1.94 | 0 | 1.79 | 1.72 | 1.72 | 1.91 | B | T | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
8Thẻ vàng đối thủ7
2Thẻ vàng đội1
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
10Tổng8
Sân khách
8Thẻ vàng đối thủ5
2Thẻ vàng đội2
0Thẻ đỏ đối thủ0
1Thẻ đỏ đội0
11Tổng7
Tất cả
16Thẻ vàng đối thủ12
4Thẻ vàng đội3
0Thẻ đỏ đối thủ0
1Thẻ đỏ đội0
21Tổng15
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





20%
40%
40%
Tỷ lệ T/H/B
60%
0%
40%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0 thẻ
Thẻ đỏ TB
0 thẻ
1 thẻ
Thẻ vàng TB
1.2 thẻ
GHI BÀN
0.6 bàn
TB Hiệp 1
0.2 bàn
0.8 bàn
TB Hiệp 2
1 bàn
1.4 bàn
TB FT
1.2 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
64%
Cao nhất
58%
42%
Thấp nhất
47%
53%
Trung bình
53%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
9.0 cú sút
Sút TB
8.4 cú sút
3.0 cú sút
Sút trúng đích TB
3.8 cú sút
3.4 lần
Cứu thua TB
2.8 lần
Thống kê 5 trận gần nhất




























