🔴 Trực tiếp Ludogorets vs Levski Sofia - Vòng 4 Hạng Nhất Bulgaria (14-05-2026)
Xem trực tiếp First League (BGR) vòng 4: Ludogorets vs Levski Sofia 00:15 ngày 14-05. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng First League (BGR) và đội hình ra sân chính thức.
Ludogorets
Levski Sofia
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Ludogorets: 3T - 2H- 0B 
Levski Sofia: 0T - 2H- 3B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 09/05/2026 | Levski Sofia | 0 - 1(0 - 0) | ||
| 05/03/2026 | Ludogorets | 1 - 0(0 - 0) | ||
| 11/02/2026 | Ludogorets | 1 - 0(1 - 0) | ||
| 20/09/2025 | Levski Sofia | 0 - 0(0 - 0) | ||
| 18/05/2025 | Levski Sofia | 2 - 2(0 - 1) |
Phong độ gần nhất
Levski Sofia









Ludogorets

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
60%
20%
20%
20%
20%
60%
TB bàn thắng
0.6
1.2
TB bàn thua
1
0.6
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Ludogorets

Levski Sofia

60%
20%
20%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
60%
20%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/05/26 | 01 (0)(0) | 1.89 | -1/2 | 1.96 | 1.86 | 1.86 | 1.95 | T | X | ||
| 03/05/26 | 10 (1)(0) | 1.89 | -1/4 | 1.97 | 1.99 | 1.99 | 1.82 | B | X | ||
| 29/04/26 | 00 (0)(0) | 1.98 | 0 | 1.65 | 1.80 | 1.80 | 1.77 | H | X | ||
| 25/04/26 | 12 (1)(2) | 1.90 | -1 | 1.96 | 2.04 | 2.04 | 1.79 | B | H | ||
| 21/04/26 | 12 (1)(0) | 1.76 | -1/2 | 1.84 | 1.67 | 1.67 | 1.91 | B | T | ||

40%
20%
40%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
60%
20%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/05/26 | 01 (0)(0) | 1.89 | -1/2 | 1.96 | 1.86 | 1.86 | 1.95 | B | X | ||
| 02/05/26 | 10 (0)(0) | 1.89 | -3/4 | 1.98 | 1.87 | 1.87 | 1.94 | T | X | ||
| 25/04/26 | 13 (1)(2) | 1.85 | 1/4 | 2.02 | 1.93 | 1.93 | 1.88 | T | T | ||
| 13/04/26 | 11 (0)(0) | 2.02 | 0 | 1.86 | 1.85 | 1.85 | 1.97 | H | H | ||
| 10/04/26 | 10 (0)(0) | 2.01 | -1 1/4 | 1.86 | 1.90 | 1.90 | 1.91 | B | X | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
12Thẻ vàng đối thủ6
6Thẻ vàng đội7
2Thẻ đỏ đối thủ2
0Thẻ đỏ đội0
20Tổng15
Sân khách
12Thẻ vàng đối thủ5
8Thẻ vàng đội2
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
20Tổng7
Tất cả
24Thẻ vàng đối thủ11
14Thẻ vàng đội9
2Thẻ đỏ đối thủ2
0Thẻ đỏ đội0
40Tổng22
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





40%
20%
40%
Tỷ lệ T/H/B
40%
40%
20%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0 thẻ
Thẻ đỏ TB
0.2 thẻ
2.6 thẻ
Thẻ vàng TB
2.2 thẻ
GHI BÀN
1 bàn
TB Hiệp 1
0.4 bàn
0.6 bàn
TB Hiệp 2
1 bàn
1.6 bàn
TB FT
1.4 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
72%
Cao nhất
77%
41%
Thấp nhất
37%
57%
Trung bình
57%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
11.4 cú sút
Sút TB
10.6 cú sút
3.6 cú sút
Sút trúng đích TB
2.6 cú sút
3.4 lần
Cứu thua TB
1.4 lần
Thống kê 5 trận gần nhất
























