🔴 Trực tiếp Ludogorets vs CSKA 1948 Sofia - Vòng 1 Hạng Nhất Bulgaria (25-04-2026)
Xem trực tiếp First League (BGR) vòng 1: Ludogorets vs CSKA 1948 Sofia 17:15 ngày 25-04. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng First League (BGR) và đội hình ra sân chính thức.
Ludogorets
CSKA 1948 Sofia
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Ludogorets: 4T - 0H- 1B 
CSKA 1948 Sofia: 1T - 0H- 4B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 05/04/2026 | Ludogorets | 3 - 0(1 - 0) | ||
| 27/10/2025 | CSKA 1948 Sofia | 5 - 4(3 - 1) | ||
| 08/04/2025 | CSKA 1948 Sofia | 1 - 3(0 - 1) | ||
| 16/12/2024 | CSKA 1948 Sofia | 2 - 3(1 - 1) | ||
| 28/10/2024 | Ludogorets | 3 - 0(2 - 0) |
Phong độ gần nhất
CSKA 1948 Sofia









Ludogorets

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
40%
20%
40%
20%
80%
TB bàn thắng
1.8
2
TB bàn thua
0.8
1.2
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Ludogorets

CSKA 1948 Sofia

60%
40%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
40%
60%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/04/26 | 12 (1)(0) | 1.76 | -1/2 | 1.84 | 1.67 | 1.67 | 1.91 | B | T | ||
| 16/04/26 | 10 (1)(0) | 1.86 | 1 | 2.01 | 2.02 | 2.02 | 1.80 | B | X | ||
| 09/04/26 | 00 (0)(0) | 1.92 | -1 1/2 | 1.94 | 1.99 | 1.99 | 1.83 | B | X | ||
| 05/04/26 | 30 (1)(0) | 1.83 | -1 | 2.05 | 1.81 | 1.81 | 2.01 | T | T | ||
| 19/03/26 | 15 (0)(1) | 1.85 | 1 3/4 | 2.03 | 2.00 | 2.00 | 1.82 | T | T | ||

20%
40%
40%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
20%
80%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/04/26 | 04 (0)(3) | 1.86 | 0 | 2.02 | 1.92 | 1.92 | 1.89 | T | T | ||
| 10/04/26 | 10 (0)(0) | 2.04 | -1 | 1.83 | 2.01 | 2.01 | 1.81 | H | X | ||
| 05/04/26 | 30 (1)(0) | 1.83 | -1 | 2.05 | 1.81 | 1.81 | 2.01 | B | T | ||
| 21/03/26 | 32 (2)(2) | 2.08 | -1/2 | 1.80 | 1.97 | 1.97 | 1.85 | T | T | ||
| 14/03/26 | 12 (0)(0) | 1.83 | 1 | 2.05 | 1.91 | 1.91 | 1.90 | H | T | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
13Thẻ vàng đối thủ3
7Thẻ vàng đội5
2Thẻ đỏ đối thủ1
0Thẻ đỏ đội0
22Tổng9
Sân khách
1Thẻ vàng đối thủ8
7Thẻ vàng đội7
1Thẻ đỏ đối thủ0
1Thẻ đỏ đội0
10Tổng15
Tất cả
14Thẻ vàng đối thủ11
14Thẻ vàng đội12
3Thẻ đỏ đối thủ1
1Thẻ đỏ đội0
32Tổng24
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





60%
20%
20%
Tỷ lệ T/H/B
80%
0%
20%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0 thẻ
Thẻ đỏ TB
0 thẻ
3.4 thẻ
Thẻ vàng TB
2.2 thẻ
GHI BÀN
0.8 bàn
TB Hiệp 1
1.4 bàn
0.8 bàn
TB Hiệp 2
1.2 bàn
1.6 bàn
TB FT
2.6 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
68%
Cao nhất
70%
41%
Thấp nhất
50%
55%
Trung bình
60%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
10.6 cú sút
Sút TB
13.2 cú sút
4.0 cú sút
Sút trúng đích TB
5.8 cú sút
3.0 lần
Cứu thua TB
1.4 lần
Thống kê 5 trận gần nhất



























