🔴 Trực tiếp Ludogorets II vs Yantra 1919 - Vòng 26 Hạng Hai Bulgaria (28-03-2026)
Xem trực tiếp Second League (BGR) vòng 26: Ludogorets II vs Yantra 1919 20:30 ngày 28-03. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Second League (BGR) và đội hình ra sân chính thức.
Ludogorets II
Yantra 1919
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Ludogorets II: 1T - 2H- 2B 
Yantra 1919: 2T - 2H- 1B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 20/09/2025 | Yantra 1919 | 1 - 0(0 - 0) | ||
| 18/04/2025 | Ludogorets II | 1 - 1(0 - 0) | ||
| 18/10/2024 | Yantra 1919 | 2 - 0(2 - 0) | ||
| 21/04/2024 | Ludogorets II | 2 - 1(0 - 0) | ||
| 17/11/2023 | Yantra 1919 | 1 - 1(1 - 0) |
Phong độ gần nhất
Yantra 1919









Ludogorets II

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
40%
60%
20%
20%
60%
TB bàn thắng
0.8
1.8
TB bàn thua
1.4
0.6
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Ludogorets II

Yantra 1919

20%
20%
60%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
60%
20%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/03/26 | 11 (1)(1) | 1.83 | -1/2 | 1.77 | 1.77 | 1.77 | 1.80 | T | X | ||
| 15/03/26 | 11 (1)(1) | 1.74 | 3/4 | 1.87 | 1.68 | 1.68 | 1.91 | T | H | ||
| 07/03/26 | 10 (0)(0) | 1.97 | -1 1/2 | 1.66 | 1.88 | 1.88 | 1.70 | T | X | ||
| 28/02/26 | 11 (0)(1) | 1.92 | -1/2 | 1.87 | 1.84 | 1.84 | 1.78 | H | X | ||
| 21/02/26 | 31 (2)(1) | 1.87 | -1/2 | 1.84 | 1.93 | 1.93 | 1.76 | B | T | ||

40%
60%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
20%
40%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/03/26 | 11 (1)(0) | 1.97 | -1/4 | 1.66 | 1.81 | 1.81 | 1.77 | B | H | ||
| 14/03/26 | 10 (1)(0) | 1.87 | 0 | 1.87 | 1.81 | 1.81 | 1.81 | B | X | ||
| 07/03/26 | 20 (0)(0) | 1.90 | -1 1/4 | 1.71 | 1.72 | 1.72 | 1.85 | T | H | ||
| 01/03/26 | 12 (1)(1) | 1.69 | 1/4 | 1.94 | 1.83 | 1.83 | 1.74 | T | T | ||
| 24/02/26 | 40 (2)(0) | 1.76 | -3/4 | 1.84 | 1.82 | 1.82 | 1.76 | T | T | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
5Thẻ vàng đối thủ7
4Thẻ vàng đội6
0Thẻ đỏ đối thủ1
0Thẻ đỏ đội0
9Tổng14
Sân khách
9Thẻ vàng đối thủ8
7Thẻ vàng đội7
1Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
17Tổng15
Tất cả
14Thẻ vàng đối thủ15
11Thẻ vàng đội13
1Thẻ đỏ đối thủ1
0Thẻ đỏ đội0
26Tổng29
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





40%
60%
0%
Tỷ lệ T/H/B
40%
20%
40%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0 thẻ
Thẻ đỏ TB
0.2 thẻ
1.8 thẻ
Thẻ vàng TB
4.4 thẻ
GHI BÀN
1 bàn
TB Hiệp 1
0.4 bàn
1 bàn
TB Hiệp 2
1.2 bàn
2 bàn
TB FT
1.6 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
65%
Cao nhất
61%
47%
Thấp nhất
46%
56%
Trung bình
54%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
13.8 cú sút
Sút TB
9.2 cú sút
8.0 cú sút
Sút trúng đích TB
6.2 cú sút
4.2 lần
Cứu thua TB
7.6 lần
Thống kê 5 trận gần nhất




























