🔴 Trực tiếp Ludogorets II vs Lokomotiv G. Oryahovitsa - Vòng 32 Hạng Hai Bulgaria (11-05-2026)
Xem trực tiếp Second League (BGR) vòng 32: Ludogorets II vs Lokomotiv G. Oryahovitsa 22:00 ngày 11-05. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Second League (BGR) và đội hình ra sân chính thức.
Ludogorets II
Lokomotiv G. Oryahovitsa
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Ludogorets II: 4T - 0H- 1B 
Lokomotiv G. Oryahovitsa: 1T - 0H- 4B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 08/11/2025 | Lokomotiv G. Oryahovitsa | 0 - 1(0 - 0) | ||
| 05/12/2024 | Lokomotiv G. Oryahovitsa | 2 - 1(1 - 1) | ||
| 23/07/2024 | Ludogorets II | 2 - 0(2 - 0) | ||
| 11/05/2021 | Ludogorets II | 2 - 0(1 - 0) | ||
| 01/12/2020 | Lokomotiv G. Oryahovitsa | 0 - 2(0 - 1) |
Phong độ gần nhất
Lokomotiv G. Oryahovitsa









Ludogorets II

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
20%
40%
40%
40%
20%
40%
TB bàn thắng
1.4
1
TB bàn thua
1.2
1.8
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Ludogorets II

Lokomotiv G. Oryahovitsa

20%
80%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
40%
60%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/05/26 | 12 (0)(2) | 1.80 | -1/4 | 1.80 | 1.71 | 1.71 | 1.87 | T | T | ||
| 16/04/26 | 00 (0)(0) | 1.70 | -3/4 | 1.91 | 1.72 | 1.72 | 1.85 | T | X | ||
| 10/04/26 | 42 (3)(1) | 1.84 | -1 | 1.77 | 1.85 | 1.85 | 1.72 | T | T | ||
| 04/04/26 | 00 (0)(0) | 1.92 | -3/4 | 1.77 | 1.86 | 1.86 | 1.75 | T | X | ||
| 28/03/26 | 13 (1)(2) | 1.80 | 1/4 | 1.80 | 1.65 | 1.65 | 1.95 | B | T | ||

40%
60%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
20%
80%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/04/26 | 30 (2)(0) | 1.85 | -1/4 | 1.95 | 1.98 | 1.98 | 1.72 | B | T | ||
| 17/04/26 | 22 (2)(2) | 1.83 | 1/4 | 1.77 | 1.03 | 1.03 | 6.75 | T | T | ||
| 09/04/26 | 30 (1)(0) | 1.87 | -1 1/2 | 1.74 | 1.77 | 1.77 | 1.80 | B | T | ||
| 04/04/26 | 21 (1)(0) | 1.95 | -1/4 | 1.85 | 1.85 | 1.85 | 1.77 | T | T | ||
| 29/03/26 | 01 (0)(0) | 1.95 | -1/4 | 1.68 | 1.70 | 1.70 | 1.88 | T | X | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
6Thẻ vàng đối thủ6
3Thẻ vàng đội4
1Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội1
10Tổng11
Sân khách
6Thẻ vàng đối thủ5
10Thẻ vàng đội9
1Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
17Tổng14
Tất cả
12Thẻ vàng đối thủ11
13Thẻ vàng đội13
2Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội1
27Tổng25
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





20%
60%
20%
Tỷ lệ T/H/B
20%
20%
60%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0 thẻ
Thẻ đỏ TB
0 thẻ
1.8 thẻ
Thẻ vàng TB
3 thẻ
GHI BÀN
1.2 bàn
TB Hiệp 1
0.2 bàn
0.6 bàn
TB Hiệp 2
0.2 bàn
1.8 bàn
TB FT
0.4 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
65%
Cao nhất
56%
47%
Thấp nhất
39%
56%
Trung bình
48%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
12.8 cú sút
Sút TB
9.2 cú sút
6.6 cú sút
Sút trúng đích TB
2.4 cú sút
5.0 lần
Cứu thua TB
3.6 lần
Thống kê 5 trận gần nhất




























