🔴 Trực tiếp Louisville City vs Hartford Athletic - Vòng 17 USL Championship Mỹ (05-07-2026)
Xem trực tiếp USL Championship (USA) vòng 17: Louisville City vs Hartford Athletic 07:00 ngày 05-07. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng USL Championship (USA) và đội hình ra sân chính thức.
Louisville City
Hartford Athletic
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Louisville City: 2T - 2H- 1B 
Hartford Athletic: 1T - 2H- 2B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 26/10/2025 | Louisville City | 1 - 0(1 - 0) | ||
| 18/05/2025 | Hartford Athletic | 1 - 1(0 - 1) | ||
| 25/08/2024 | Hartford Athletic | 2 - 1(0 - 1) | ||
| 28/04/2024 | Louisville City | 6 - 0(3 - 0) | ||
| 08/10/2023 | Louisville City | 1 - 1(0 - 0) |
Phong độ gần nhất
Hartford Athletic









Louisville City

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
80%
20%
40%
40%
20%
TB bàn thắng
1
0.4
TB bàn thua
2.2
1.4
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Louisville City

Hartford Athletic

100%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
60%
40%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/06/26 | 11 (1)(1) | 1.82 | 3/4 | 2.04 | 1.86 | 1.86 | 1.96 | B | X | ||
| 31/05/26 | 02 (0)(0) | 1.94 | -1/2 | 1.91 | 1.97 | 1.97 | 1.84 | B | X | ||
| 24/05/26 | 43 (2)(1) | 1.81 | 1 | 2.05 | 1.80 | 1.80 | 2.02 | B | T | ||
| 10/05/26 | 02 (0)(1) | 1.93 | -1 | 1.91 | 2.10 | 2.10 | 1.71 | B | X | ||
| 03/05/26 | 21 (1)(1) | 1.93 | 1/4 | 1.93 | 1.94 | 1.94 | 1.87 | B | T | ||

80%
20%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
60%
40%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/05/26 | 00 (0)(0) | 1.90 | -1/2 | 1.95 | 1.80 | 1.80 | 2.02 | B | X | ||
| 23/05/26 | 20 (1)(0) | 1.86 | -1/4 | 1.99 | 1.90 | 1.90 | 1.91 | B | X | ||
| 10/05/26 | 21 (0)(0) | 1.79 | 0 | 2.08 | 1.88 | 1.88 | 1.93 | T | T | ||
| 19/04/26 | 00 (0)(0) | 1.93 | -1/2 | 1.93 | 1.94 | 1.94 | 1.87 | B | X | ||
| 12/04/26 | 04 (0)(3) | 1.99 | -1/2 | 1.88 | 2.02 | 2.02 | 1.80 | B | T | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
3Thẻ vàng đối thủ11
4Thẻ vàng đội12
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội1
7Tổng24
Sân khách
11Thẻ vàng đối thủ3
5Thẻ vàng đội6
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội1
16Tổng10
Tất cả
14Thẻ vàng đối thủ14
9Thẻ vàng đội18
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội2
23Tổng34
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





40%
0%
60%
Tỷ lệ T/H/B
40%
20%
40%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0 thẻ
Thẻ đỏ TB
0.2 thẻ
1.4 thẻ
Thẻ vàng TB
1.8 thẻ
GHI BÀN
0.4 bàn
TB Hiệp 1
0.6 bàn
0.2 bàn
TB Hiệp 2
0.2 bàn
0.6 bàn
TB FT
0.8 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
65%
Cao nhất
69%
29%
Thấp nhất
30%
47%
Trung bình
50%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
15.4 cú sút
Sút TB
10.4 cú sút
5.4 cú sút
Sút trúng đích TB
2.4 cú sút
1.0 lần
Cứu thua TB
4.0 lần
Thống kê 5 trận gần nhất





























