Dữ liệu thống kê trận LOSC Lille vs Olympique Marseille (06-12-2025)
Trận đấu giữa LOSC Lille và Olympique Marseille thuộc Ligue 1 đã kết thúc với tỷ số 1 - 0. Xem lại cầu thủ ghi bàn, đội hình, thẻ phạt, diễn biến và các thống kê chính của trận đấu trên Keolive.
LOSC Lille
Olympique Marseille
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
LOSC Lille: 2T - 3H- 0B 
Olympique Marseille: 0T - 3H- 2B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 05/05/2025 | LOSC Lille | 1 - 1(0 - 0) | ||
| 15/01/2025 | Olympique Marseille | 1 - 1(0 - 0) | ||
| 14/12/2024 | Olympique Marseille | 1 - 1(1 - 0) | ||
| 06/04/2024 | LOSC Lille | 3 - 1(0 - 0) | ||
| 05/11/2023 | Olympique Marseille | 0 - 0(0 - 0) |
Phong độ gần nhất
Olympique Marseille









LOSC Lille

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
40%
60%
20%
20%
60%
TB bàn thắng
1.8
2.4
TB bàn thua
1
1
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
LOSC Lille

Olympique Marseille

40%
60%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
60%
40%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/11/25 | 01 (0)(0) | 2.08 | 1/2 | 1.85 | 1.90 | 1.90 | 2.00 | T | X | ||
| 28/11/25 | 40 (2)(0) | 1.84 | -1 1/4 | 2.09 | 2.04 | 2.04 | 1.86 | T | T | ||
| 24/11/25 | 42 (1)(1) | 1.89 | -3/4 | 2.02 | 1.85 | 1.85 | 1.85 | T | T | ||
| 09/11/25 | 20 (1)(0) | 2.04 | 0 | 1.88 | 2.06 | 2.06 | 1.84 | B | X | ||
| 07/11/25 | 10 (0)(0) | 2.03 | 0 | 1.89 | 2.02 | 2.02 | 1.87 | B | X | ||

40%
60%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
20%
60%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/11/25 | 22 (0)(1) | 1.84 | -3/4 | 2.09 | 1.91 | 1.91 | 1.99 | B | T | ||
| 26/11/25 | 21 (0)(1) | 1.95 | 1/4 | 1.99 | 2.00 | 2.00 | 1.92 | T | T | ||
| 22/11/25 | 15 (0)(2) | 1.88 | 1/2 | 2.04 | 1.89 | 1.89 | 2.01 | T | T | ||
| 08/11/25 | 30 (2)(0) | 2.01 | -1 1/4 | 1.91 | 2.03 | 2.03 | 1.87 | T | H | ||
| 06/11/25 | 01 (0)(0) | 2.01 | -1/4 | 1.91 | 1.95 | 1.95 | 1.97 | B | X | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
3Thẻ vàng đối thủ9
3Thẻ vàng đội10
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
6Tổng19
Sân khách
9Thẻ vàng đối thủ2
10Thẻ vàng đội2
0Thẻ đỏ đối thủ0
2Thẻ đỏ đội0
21Tổng4
Tất cả
12Thẻ vàng đối thủ11
13Thẻ vàng đội12
0Thẻ đỏ đối thủ0
2Thẻ đỏ đội0
27Tổng23
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





80%
0%
20%
Tỷ lệ T/H/B
60%
0%
40%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0 thẻ
Thẻ đỏ TB
0.4 thẻ
1.6 thẻ
Thẻ vàng TB
2.8 thẻ
GHI BÀN
1.2 bàn
TB Hiệp 1
1 bàn
2.4 bàn
TB Hiệp 2
1.2 bàn
3.6 bàn
TB FT
2.2 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
65%
Cao nhất
69%
52%
Thấp nhất
47%
59%
Trung bình
58%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
18.8 cú sút
Sút TB
13.4 cú sút
9.2 cú sút
Sút trúng đích TB
5.6 cú sút
1.6 lần
Cứu thua TB
4.0 lần
Thống kê 5 trận gần nhất






























