Dữ liệu thống kê trận LOSC Lille vs Olympique Lyonnais (28-09-2025)
Trận đấu giữa LOSC Lille và Olympique Lyonnais thuộc Ligue 1 đã kết thúc với tỷ số 0 - 1. Xem lại cầu thủ ghi bàn, đội hình, thẻ phạt, diễn biến và các thống kê chính của trận đấu trên Keolive.
LOSC Lille
Olympique Lyonnais
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
LOSC Lille: 1T - 1H- 3B 
Olympique Lyonnais: 3T - 1H- 1B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 06/04/2025 | Olympique Lyonnais | 2 - 1(1 - 1) | ||
| 02/11/2024 | LOSC Lille | 1 - 1(1 - 0) | ||
| 07/05/2024 | LOSC Lille | 3 - 4(2 - 0) | ||
| 08/02/2024 | Olympique Lyonnais | 2 - 1(1 - 0) | ||
| 27/11/2023 | Olympique Lyonnais | 0 - 2(0 - 2) |
Phong độ gần nhất
Olympique Lyonnais









LOSC Lille

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
20%
80%
20%
80%
TB bàn thắng
2.4
1.4
TB bàn thua
1.2
0.6
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
LOSC Lille

Olympique Lyonnais

20%
20%
60%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
40%
60%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/09/25 | 21 (0)(0) | 1.94 | -1 | 1.98 | 2.06 | 2.06 | 1.84 | H | X | ||
| 21/09/25 | 30 (2)(0) | 1.94 | -1/4 | 1.98 | 2.05 | 2.05 | 1.85 | B | T | ||
| 14/09/25 | 21 (0)(0) | 2.08 | -3/4 | 1.85 | 2.00 | 2.00 | 1.90 | T | T | ||
| 30/08/25 | 17 (0)(0) | 2.02 | 1/4 | 1.90 | 1.91 | 1.91 | 1.99 | T | T | ||
| 25/08/25 | 10 (0)(0) | 1.99 | 1/4 | 1.93 | 1.85 | 1.85 | 2.05 | T | X | ||

40%
60%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
60%
20%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/09/25 | 01 (0)(0) | 1.95 | 0 | 1.97 | 1.82 | 1.82 | 2.07 | T | X | ||
| 20/09/25 | 10 (0)(0) | 2.08 | -1 1/4 | 1.85 | 1.97 | 1.97 | 1.93 | B | X | ||
| 15/09/25 | 31 (0)(1) | 1.84 | 0 | 2.09 | 1.95 | 1.95 | 1.95 | B | T | ||
| 01/09/25 | 10 (0)(0) | 1.82 | 1/4 | 2.11 | 1.89 | 1.89 | 2.01 | T | X | ||
| 24/08/25 | 30 (2)(0) | 1.86 | -1 1/4 | 2.06 | 1.83 | 1.83 | 2.08 | T | H | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
10Thẻ vàng đối thủ6
5Thẻ vàng đội4
1Thẻ đỏ đối thủ1
0Thẻ đỏ đội0
16Tổng11
Sân khách
4Thẻ vàng đối thủ4
6Thẻ vàng đội6
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội1
10Tổng11
Tất cả
14Thẻ vàng đối thủ10
11Thẻ vàng đội10
1Thẻ đỏ đối thủ1
0Thẻ đỏ đội1
26Tổng22
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





80%
20%
0%
Tỷ lệ T/H/B
40%
0%
60%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0 thẻ
Thẻ đỏ TB
0.2 thẻ
1.4 thẻ
Thẻ vàng TB
3.4 thẻ
GHI BÀN
0.2 bàn
TB Hiệp 1
0.4 bàn
1.4 bàn
TB Hiệp 2
0.4 bàn
1.6 bàn
TB FT
0.8 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
78%
Cao nhất
62%
40%
Thấp nhất
45%
59%
Trung bình
54%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
16.2 cú sút
Sút TB
10.2 cú sút
3.2 cú sút
Sút trúng đích TB
4.0 cú sút
2.4 lần
Cứu thua TB
3.0 lần
Thống kê 5 trận gần nhất































