Dữ liệu thống kê trận LOSC Lille vs Olympique Lyonnais (12-01-2026)
Trận đấu giữa LOSC Lille và Olympique Lyonnais thuộc Coupe de France đã kết thúc với tỷ số 1 - 2. Xem lại cầu thủ ghi bàn, đội hình, thẻ phạt, diễn biến và các thống kê chính của trận đấu trên Keolive.
LOSC Lille
Olympique Lyonnais
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
LOSC Lille: 0T - 1H- 4B 
Olympique Lyonnais: 4T - 1H- 0B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 28/09/2025 | LOSC Lille | 0 - 1(0 - 1) | ||
| 06/04/2025 | Olympique Lyonnais | 2 - 1(1 - 1) | ||
| 02/11/2024 | LOSC Lille | 1 - 1(1 - 0) | ||
| 07/05/2024 | LOSC Lille | 3 - 4(2 - 0) | ||
| 08/02/2024 | Olympique Lyonnais | 2 - 1(1 - 0) |
Phong độ gần nhất
Olympique Lyonnais









LOSC Lille

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
40%
60%
20%
80%
TB bàn thắng
1.2
1.8
TB bàn thua
1.2
0.6
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
LOSC Lille

Olympique Lyonnais

60%
40%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
80%
20%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/01/26 | 02 (0)(0) | 1.90 | -1/2 | 1.96 | 1.81 | 1.81 | 2.05 | B | X | ||
| 20/12/25 | 01 (0)(0) | 1.81 | 1 3/4 | 1.88 | 1.78 | 1.78 | 1.91 | B | X | ||
| 14/12/25 | 34 (0)(1) | 1.97 | 1/2 | 1.93 | 1.94 | 1.94 | 1.94 | T | T | ||
| 12/12/25 | 10 (0)(0) | 1.85 | 1 | 2.06 | 1.90 | 1.90 | 2.00 | B | X | ||
| 06/12/25 | 10 (1)(0) | 2.11 | -1/4 | 1.82 | 1.97 | 1.97 | 1.93 | T | X | ||

50%
50%
HDP (4 trận)
ThắngHòaThua
50%
25%
T/X (4 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/01/26 | 13 (1)(1) | 1.70 | -1/4 | 2.24 | 1.73 | 1.73 | 2.17 | T | T | ||
| 22/12/25 | 30 (0)(0) | - | - | - | - | ||||||
| 14/12/25 | 10 (0)(0) | 1.83 | -3/4 | 2.09 | 2.08 | 2.08 | 1.82 | T | X | ||
| 12/12/25 | 21 (2)(1) | 1.84 | -1 3/4 | 2.09 | 1.83 | 1.83 | 2.07 | B | H | ||
| 08/12/25 | 10 (1)(0) | 1.81 | 1/2 | 2.12 | 1.86 | 1.86 | 2.04 | B | X | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
2Thẻ vàng đối thủ8
2Thẻ vàng đội3
0Thẻ đỏ đối thủ0
1Thẻ đỏ đội0
5Tổng11
Sân khách
9Thẻ vàng đối thủ5
5Thẻ vàng đội8
3Thẻ đỏ đối thủ1
3Thẻ đỏ đội1
20Tổng15
Tất cả
11Thẻ vàng đối thủ13
7Thẻ vàng đội11
3Thẻ đỏ đối thủ1
4Thẻ đỏ đội1
25Tổng26
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





80%
0%
20%
Tỷ lệ T/H/B
40%
20%
40%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0.2 thẻ
Thẻ đỏ TB
0.2 thẻ
1.2 thẻ
Thẻ vàng TB
3.2 thẻ
GHI BÀN
1 bàn
TB Hiệp 1
0.8 bàn
1 bàn
TB Hiệp 2
1 bàn
2 bàn
TB FT
1.8 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
64%
Cao nhất
70%
39%
Thấp nhất
55%
52%
Trung bình
63%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
13.4 cú sút
Sút TB
12.8 cú sút
5.6 cú sút
Sút trúng đích TB
6.2 cú sút
1.2 lần
Cứu thua TB
3.0 lần
Thống kê 5 trận gần nhất































