Dữ liệu thống kê trận LOSC Lille vs Metz (26-10-2025)
Trận đấu giữa LOSC Lille và Metz thuộc Ligue 1 đã kết thúc với tỷ số 6 - 1. Xem lại cầu thủ ghi bàn, đội hình, thẻ phạt, diễn biến và các thống kê chính của trận đấu trên Keolive.
LOSC Lille
Metz
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
LOSC Lille: 3T - 2H- 0B 
Metz: 0T - 2H- 3B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 28/04/2024 | Metz | 1 - 2(1 - 2) | ||
| 03/12/2023 | LOSC Lille | 2 - 0(2 - 0) | ||
| 19/02/2022 | LOSC Lille | 0 - 0(0 - 0) | ||
| 08/08/2021 | Metz | 3 - 3(2 - 1) | ||
| 10/04/2021 | Metz | 0 - 2(0 - 0) |
Phong độ gần nhất
Metz









LOSC Lille

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
40%
20%
40%
60%
40%
TB bàn thắng
1.4
0.6
TB bàn thua
1.2
2.6
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
LOSC Lille

Metz

40%
60%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
80%
20%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/10/25 | 34 (0)(3) | 1.87 | -1 | 2.05 | 1.84 | 1.84 | 2.05 | B | T | ||
| 20/10/25 | 02 (0)(1) | 2.08 | 3/4 | 1.84 | 1.88 | 1.88 | 2.02 | T | X | ||
| 06/10/25 | 11 (0)(0) | 2.04 | 1/4 | 1.88 | 1.84 | 1.84 | 2.06 | T | X | ||
| 02/10/25 | 01 (0)(1) | 1.98 | -3/4 | 1.94 | 2.06 | 2.06 | 1.84 | T | X | ||
| 28/09/25 | 01 (0)(1) | 2.05 | -1/4 | 1.87 | 1.95 | 1.95 | 1.95 | B | X | ||

80%
20%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
40%
60%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/25 | 40 (2)(0) | 1.89 | -1 | 2.03 | 1.94 | 1.94 | 1.96 | B | T | ||
| 04/10/25 | 03 (0)(0) | 1.97 | 1 | 1.95 | 1.91 | 1.91 | 1.99 | B | T | ||
| 28/09/25 | 00 (0)(0) | 1.85 | 0 | 2.08 | 1.93 | 1.93 | 1.97 | H | X | ||
| 21/09/25 | 52 (1)(1) | 1.94 | -1 1/2 | 1.98 | 1.97 | 1.97 | 1.93 | B | T | ||
| 14/09/25 | 11 (1)(0) | 1.97 | -1/4 | 1.95 | 1.88 | 1.88 | 2.02 | B | X | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
10Thẻ vàng đối thủ3
6Thẻ vàng đội2
1Thẻ đỏ đối thủ0
1Thẻ đỏ đội0
18Tổng5
Sân khách
2Thẻ vàng đối thủ3
9Thẻ vàng đội1
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội1
11Tổng5
Tất cả
12Thẻ vàng đối thủ6
15Thẻ vàng đội3
1Thẻ đỏ đối thủ0
1Thẻ đỏ đội1
29Tổng10
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





40%
20%
40%
Tỷ lệ T/H/B
20%
0%
80%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0.2 thẻ
Thẻ đỏ TB
0.4 thẻ
1.8 thẻ
Thẻ vàng TB
1.2 thẻ
GHI BÀN
0 bàn
TB Hiệp 1
0.4 bàn
1.6 bàn
TB Hiệp 2
0.6 bàn
1.6 bàn
TB FT
1 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
70%
Cao nhất
64%
38%
Thấp nhất
47%
54%
Trung bình
56%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
16.4 cú sút
Sút TB
8.6 cú sút
5.2 cú sút
Sút trúng đích TB
2.6 cú sút
2.6 lần
Cứu thua TB
3.6 lần
Thống kê 5 trận gần nhất






























