🔴 Trực tiếp Los Chankas vs Sport Chavelines Juniors - Vòng 9 Hạng Hai Peru (29-08-2022)

Xem trực tiếp Segunda Division (PER) vòng 9: Los Chankas vs Sport Chavelines Juniors 03:30 ngày 29-08. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Segunda Division (PER) và đội hình ra sân chính thức.
HTHDPTX1 X 2Góc
Bắt đầu
-
-
-
0.82
2
0.83
0.62
2.75
-0.17
-
-
-
Hiện tại
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
FTHDPTX1 X 2Góc
Bắt đầu
0.88
-1 3/4
0.93
0.82
3.25
0.87
0.29
5.00
-0.14
-
-
-
Hiện tại
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
90+6’
M. Ramírez M. Ramírez
P.CansecoP. Diez Canseco
90+4’
P.Canseco C. GamarraC. Gamarra
70’
D.GonzálesDavid Gonzáles D. RengifoD. Rengifo
70’
65’
M. Marroquín M.Marroquín
D.GonzálesDenilson Gonzáles P. CasiqueP. Casique
62’
57’
C. Jiménez C. Jiménez
J.MartínezJ. Martínez
56’
46’
A. Gutiérrez A.GutiérrezJ. Huarote J. Huarote
36’
R. Matamoro R.Matamoro
G. PachecoG. Pacheco
33’
29’
C. Jiménez
G. Pacheco
28’
M.CeballosM. Ceballos
15’
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng lần thứ 2
Thay người
Thống kê
53%
Kiểm soát bóng
47%
0
Dứt điểm
0
0
Dứt điểm trúng đích
0
0
Cứu thua
0
368
Tổng đường chuyền
322
0
Phạm lỗi
0
1
Việt vị
1
0
Phạt góc
0
1
Thẻ vàng
3
1
Thẻ đỏ
0

📋 Thông tin trận đấu: Los Chankas vs Sport Chavelines Juniors

  • 🏆 Giải đấu: Segunda Division mùa 2022
  • 📅 Vòng/lượt: 9
  • Thời gian: 03:30 - Thứ Hai, 29/08/2022
  • 📍 Địa điểm: Andahuaylas - Peru
  • 🧑‍⚖️ Trọng tài: Micke Palomino
  • ℹ️ Trạng thái: Giải đóng
  • ⚔️ Thành tích đối đầu (H2H): 2T - 0H - 2B

🏠 Thông tin đội chủ nhà Los Chankas:

  • 🧑 HLV: Gustavo Cisneros
  • Cầu thủ nổi bật: Franco Torres, Héctor González
  • 📈 Phong độ 5 trận gần nhất: 2T - 0H - 2B
  • 🏟️ Thành tích sân nhà: 3T - 2H - 0B
  • 🏥 Danh sách chấn thương/treo giò: Héctor González

✈️ Thông tin đội khách Sport Chavelines Juniors:

  • 🧑 HLV: José Melecio Paredes Vásquez
  • Cầu thủ nổi bật: Fernando Darey Pérez Giuria, Camilo César Jiménez Ballón
  • 📈 Phong độ 5 trận gần nhất: 2T - 0H - 2B
  • 🏟️ Thành tích sân khách: 0T - 4H - 1B