🔴 Trực tiếp Lorient vs Olympique Marseille - Vòng 30 VĐQG Pháp (18-04-2026)
Xem trực tiếp Ligue 1 (FRA) vòng 30: Lorient vs Olympique Marseille 22:00 ngày 18-04. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Ligue 1 (FRA) và đội hình ra sân chính thức.
Lorient
Olympique Marseille
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Lorient: 0T - 1H- 4B 
Olympique Marseille: 4T - 1H- 0B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 13/09/2025 | Olympique Marseille | 4 - 0(3 - 0) | ||
| 13/05/2024 | Olympique Marseille | 3 - 1(2 - 1) | ||
| 11/12/2023 | Lorient | 2 - 4(1 - 4) | ||
| 10/04/2023 | Lorient | 0 - 0(0 - 0) | ||
| 15/01/2023 | Olympique Marseille | 3 - 1(1 - 1) |
Phong độ gần nhất
Olympique Marseille









Lorient

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
40%
40%
20%
40%
60%
TB bàn thắng
0.8
1.4
TB bàn thua
1.2
1
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Lorient

Olympique Marseille

40%
20%
40%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
80%
20%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/04/26 | 20 (0)(0) | 2.05 | -1 | 1.83 | 1.86 | 1.86 | 1.97 | B | X | ||
| 05/04/26 | 11 (0)(0) | 1.94 | -1/4 | 1.88 | 1.86 | 1.86 | 1.94 | H | X | ||
| 21/03/26 | 10 (0)(0) | 1.87 | -1/2 | 2.00 | 1.79 | 1.79 | 2.05 | B | X | ||
| 14/03/26 | 21 (1)(0) | 1.97 | 3/4 | 1.89 | 1.95 | 1.95 | 1.88 | T | T | ||
| 08/03/26 | 11 (0)(0) | 1.86 | -1 | 2.01 | 1.87 | 1.87 | 1.95 | T | X | ||

60%
40%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
40%
40%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/04/26 | 31 (1)(0) | 1.83 | -1 3/4 | 2.05 | 1.95 | 1.95 | 1.87 | T | T | ||
| 06/04/26 | 21 (0)(0) | 1.81 | -1/4 | 2.07 | 1.90 | 1.90 | 1.92 | B | H | ||
| 22/03/26 | 12 (1)(0) | 1.87 | -1/2 | 2.00 | 1.82 | 1.82 | 2.02 | B | T | ||
| 14/03/26 | 10 (0)(0) | 2.05 | -1 1/4 | 1.83 | 1.99 | 1.99 | 1.85 | B | X | ||
| 08/03/26 | 01 (0)(1) | 1.98 | 1/4 | 1.88 | 2.03 | 2.03 | 1.78 | T | X | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
5Thẻ vàng đối thủ9
3Thẻ vàng đội6
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
8Tổng15
Sân khách
11Thẻ vàng đối thủ4
5Thẻ vàng đội5
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
16Tổng9
Tất cả
16Thẻ vàng đối thủ13
8Thẻ vàng đội11
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
24Tổng24
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





40%
40%
20%
Tỷ lệ T/H/B
20%
20%
60%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0.2 thẻ
Thẻ đỏ TB
0 thẻ
2 thẻ
Thẻ vàng TB
3.2 thẻ
GHI BÀN
0.8 bàn
TB Hiệp 1
0.4 bàn
0.6 bàn
TB Hiệp 2
0.4 bàn
1.4 bàn
TB FT
0.8 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
59%
Cao nhất
68%
34%
Thấp nhất
42%
47%
Trung bình
55%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
9.6 cú sút
Sút TB
14.6 cú sút
3.6 cú sút
Sút trúng đích TB
4.6 cú sút
4.0 lần
Cứu thua TB
2.0 lần
Thống kê 5 trận gần nhất




























