🔴 Trực tiếp Lommel SK vs RWDM Brussels - Vòng 32 Hạng Hai Bỉ (05-04-2026)
Xem trực tiếp Challenger Pro League (BEL) vòng 32: Lommel SK vs RWDM Brussels 01:00 ngày 05-04. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Challenger Pro League (BEL) và đội hình ra sân chính thức.
Lommel SK
RWDM Brussels
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Lommel SK: 2T - 1H- 2B 
RWDM Brussels: 2T - 1H- 2B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 10/08/2025 | RWDM Brussels | 3 - 3(1 - 0) | ||
| 12/04/2025 | RWDM Brussels | 0 - 1(0 - 1) | ||
| 25/08/2024 | Lommel SK | 0 - 2(0 - 0) | ||
| 14/11/2022 | RWDM Brussels | 5 - 0(2 - 0) | ||
| 01/10/2022 | Lommel SK | 2 - 1(0 - 0) |
Phong độ gần nhất
RWDM Brussels









Lommel SK

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
20%
40%
40%
20%
60%
20%
TB bàn thắng
1.8
1.6
TB bàn thua
1.4
1.4
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Lommel SK

RWDM Brussels

20%
20%
60%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
40%
60%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/03/26 | 31 (3)(1) | 1.88 | -3/4 | 1.82 | 1.92 | 1.92 | 1.76 | T | T | ||
| 12/03/26 | 22 (1)(0) | 1.91 | 1/4 | 1.88 | 1.88 | 1.88 | 1.90 | H | T | ||
| 08/03/26 | 11 (0)(0) | 1.90 | 1/4 | 1.81 | 1.93 | 1.93 | 1.75 | T | X | ||
| 01/03/26 | 01 (0)(0) | 1.78 | -1 | 1.93 | 1.75 | 1.75 | 1.93 | B | X | ||
| 22/02/26 | 23 (0)(1) | 1.86 | 0 | 1.84 | 1.85 | 1.85 | 1.82 | T | T | ||

20%
20%
60%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
60%
40%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/03/26 | 11 (1)(0) | 1.93 | -1/2 | 1.78 | 1.88 | 1.88 | 1.79 | B | X | ||
| 12/03/26 | 32 (3)(1) | 1.81 | -1 1/4 | 1.90 | 1.95 | 1.95 | 1.73 | T | T | ||
| 08/03/26 | 02 (0)(1) | 1.83 | 0 | 1.95 | 1.80 | 1.80 | 1.95 | T | X | ||
| 01/03/26 | 22 (0)(0) | 1.96 | 0 | 1.75 | 1.82 | 1.82 | 1.85 | H | T | ||
| 22/02/26 | 11 (1)(0) | 1.91 | -1 1/4 | 1.80 | 1.90 | 1.90 | 1.78 | T | X | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
8Thẻ vàng đối thủ2
4Thẻ vàng đội8
1Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
13Tổng10
Sân khách
4Thẻ vàng đối thủ6
4Thẻ vàng đội5
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội1
8Tổng12
Tất cả
12Thẻ vàng đối thủ8
8Thẻ vàng đội13
1Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội1
21Tổng22
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





40%
40%
20%
Tỷ lệ T/H/B
40%
40%
20%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0 thẻ
Thẻ đỏ TB
0.2 thẻ
1 thẻ
Thẻ vàng TB
2.6 thẻ
GHI BÀN
1.2 bàn
TB Hiệp 1
0.4 bàn
0.2 bàn
TB Hiệp 2
1 bàn
1.4 bàn
TB FT
1.4 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
72%
Cao nhất
51%
47%
Thấp nhất
33%
60%
Trung bình
42%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
17.4 cú sút
Sút TB
9.4 cú sút
5.8 cú sút
Sút trúng đích TB
3.6 cú sút
1.6 lần
Cứu thua TB
3.6 lần
Thống kê 5 trận gần nhất






























