🔴 Trực tiếp Lommel SK vs Club NXT U23 - Vòng 33 Hạng Hai Bỉ (12-04-2026)
Xem trực tiếp Challenger Pro League (BEL) vòng 33: Lommel SK vs Club NXT U23 01:00 ngày 12-04. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Challenger Pro League (BEL) và đội hình ra sân chính thức.
Lommel SK
Club NXT U23
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Lommel SK: 4T - 0H- 1B 
Club NXT U23: 1T - 0H- 4B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 25/09/2025 | Club NXT U23 | 0 - 2(0 - 0) | ||
| 08/02/2025 | Lommel SK | 0 - 2(0 - 1) | ||
| 02/11/2024 | Club NXT U23 | 1 - 3(0 - 2) | ||
| 14/01/2024 | Club NXT U23 | 0 - 2(0 - 1) | ||
| 19/08/2023 | Lommel SK | 1 - 0(0 - 0) |
Phong độ gần nhất
Club NXT U23









Lommel SK

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
20%
40%
40%
60%
40%
TB bàn thắng
1.8
1
TB bàn thua
1.4
1.6
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Lommel SK

Club NXT U23

40%
20%
40%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
40%
60%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/04/26 | 32 (0)(0) | 1.88 | -1 1/4 | 1.82 | 1.89 | 1.89 | 1.78 | B | T | ||
| 15/03/26 | 31 (3)(1) | 1.88 | -3/4 | 1.82 | 1.92 | 1.92 | 1.76 | T | T | ||
| 12/03/26 | 22 (1)(0) | 1.91 | 1/4 | 1.88 | 1.88 | 1.88 | 1.90 | H | T | ||
| 08/03/26 | 11 (0)(0) | 1.90 | 1/4 | 1.81 | 1.93 | 1.93 | 1.75 | T | X | ||
| 01/03/26 | 01 (0)(0) | 1.78 | -1 | 1.93 | 1.75 | 1.75 | 1.93 | B | X | ||

60%
20%
20%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
40%
60%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/04/26 | 01 (0)(1) | 1.81 | 1/2 | 1.89 | 1.85 | 1.85 | 1.99 | B | X | ||
| 21/03/26 | 32 (0)(0) | 1.87 | -1/4 | 1.89 | 1.80 | 1.80 | 1.82 | B | T | ||
| 14/03/26 | 22 (2)(0) | 1.81 | 1 1/4 | 1.90 | 1.91 | 1.91 | 1.77 | T | T | ||
| 11/03/26 | 00 (0)(0) | 1.73 | 0 | 1.99 | 1.83 | 1.83 | 1.83 | H | X | ||
| 07/03/26 | 21 (1)(0) | 1.90 | -1/2 | 1.81 | 1.82 | 1.82 | 1.85 | B | T | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
9Thẻ vàng đối thủ3
6Thẻ vàng đội2
1Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
16Tổng5
Sân khách
1Thẻ vàng đối thủ8
2Thẻ vàng đội6
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội1
3Tổng15
Tất cả
10Thẻ vàng đối thủ11
8Thẻ vàng đội8
1Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội1
19Tổng20
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





60%
20%
20%
Tỷ lệ T/H/B
0%
20%
80%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0 thẻ
Thẻ đỏ TB
0.2 thẻ
1.2 thẻ
Thẻ vàng TB
2.2 thẻ
GHI BÀN
1 bàn
TB Hiệp 1
0.2 bàn
0.8 bàn
TB Hiệp 2
1 bàn
1.8 bàn
TB FT
1.2 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
72%
Cao nhất
65%
47%
Thấp nhất
42%
60%
Trung bình
54%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
17.4 cú sút
Sút TB
11.8 cú sút
6.2 cú sút
Sút trúng đích TB
3.6 cú sút
1.4 lần
Cứu thua TB
4.8 lần
Thống kê 5 trận gần nhất





























