🔴 Trực tiếp Lokomotiv Plovdiv vs Cherno More - Vòng 1 Hạng Nhất Bulgaria (26-04-2026)
Xem trực tiếp First League (BGR) vòng 1: Lokomotiv Plovdiv vs Cherno More 20:30 ngày 26-04. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng First League (BGR) và đội hình ra sân chính thức.
Lokomotiv Plovdiv
Cherno More
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Lokomotiv Plovdiv: 1T - 2H- 2B 
Cherno More: 2T - 2H- 1B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 15/02/2026 | Lokomotiv Plovdiv | 1 - 1(0 - 0) | ||
| 24/08/2025 | Cherno More | 1 - 1(1 - 0) | ||
| 08/02/2025 | Cherno More | 1 - 2(0 - 2) | ||
| 20/08/2024 | Lokomotiv Plovdiv | 1 - 2(0 - 0) | ||
| 29/04/2024 | Cherno More | 1 - 0(1 - 0) |
Phong độ gần nhất
Cherno More









Lokomotiv Plovdiv

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
40%
60%
60%
20%
20%
TB bàn thắng
1.6
0.6
TB bàn thua
0.4
1.8
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Lokomotiv Plovdiv

Cherno More

20%
80%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
60%
40%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/04/26 | 04 (0)(0) | 1.81 | -1/4 | 1.79 | 1.76 | 1.76 | 1.81 | T | T | ||
| 13/04/26 | 00 (0)(0) | 2.03 | 1/4 | 1.85 | 1.95 | 1.95 | 1.86 | B | X | ||
| 09/04/26 | 11 (1)(1) | 1.86 | -1/4 | 2.01 | 1.85 | 1.85 | 1.96 | T | X | ||
| 03/04/26 | 10 (0)(0) | 2.04 | -1/4 | 1.84 | 1.94 | 1.94 | 1.87 | T | X | ||
| 22/03/26 | 12 (0)(0) | 2.06 | -1/4 | 1.82 | 2.03 | 2.03 | 1.79 | T | T | ||

60%
40%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
40%
60%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/04/26 | 04 (0)(3) | 1.86 | 0 | 2.02 | 1.92 | 1.92 | 1.89 | B | T | ||
| 09/04/26 | 00 (0)(0) | 1.92 | -1 1/2 | 1.94 | 1.99 | 1.99 | 1.83 | T | X | ||
| 05/04/26 | 13 (0)(1) | 1.85 | -3/4 | 2.03 | 1.99 | 1.99 | 1.82 | B | T | ||
| 21/03/26 | 21 (0)(0) | 1.85 | -1 1/4 | 2.03 | 1.90 | 1.90 | 1.91 | T | T | ||
| 15/03/26 | 10 (0)(0) | 1.97 | -1 1/4 | 1.89 | 1.83 | 1.83 | 1.99 | B | X | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
3Thẻ vàng đối thủ5
2Thẻ vàng đội8
1Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
6Tổng13
Sân khách
5Thẻ vàng đối thủ3
7Thẻ vàng đội6
0Thẻ đỏ đối thủ0
1Thẻ đỏ đội0
13Tổng9
Tất cả
8Thẻ vàng đối thủ8
9Thẻ vàng đội14
1Thẻ đỏ đối thủ0
1Thẻ đỏ đội0
19Tổng22
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





40%
40%
20%
Tỷ lệ T/H/B
20%
40%
40%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0.2 thẻ
Thẻ đỏ TB
0.2 thẻ
2 thẻ
Thẻ vàng TB
3.4 thẻ
GHI BÀN
0.2 bàn
TB Hiệp 1
0.4 bàn
0.6 bàn
TB Hiệp 2
0.8 bàn
0.8 bàn
TB FT
1.2 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
71%
Cao nhất
60%
40%
Thấp nhất
32%
56%
Trung bình
46%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
11.2 cú sút
Sút TB
9.2 cú sút
4.0 cú sút
Sút trúng đích TB
3.6 cú sút
2.0 lần
Cứu thua TB
4.2 lần
Thống kê 5 trận gần nhất






























