🔴 Trực tiếp Llerenense vs San Roque de Lepe - Giao Hữu CLB (13-08-2023)
Xem trực tiếp Club Friendlies: Llerenense vs San Roque de Lepe 01:00 ngày 13-08. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Club Friendlies và đội hình ra sân chính thức.
Llerenense
San Roque de Lepe
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Llerenense: 0T - 0H- 0B 
San Roque de Lepe: 0T - 0H- 0B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| Tạm thời chưa có dữ liệu | ||||
Phong độ gần nhất
San Roque de Lepe







Llerenense

Phong độ




5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
40%
20%
40%
60%
TB bàn thắng
0.6
1.2
TB bàn thua
0.8
0.8
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Llerenense

San Roque de Lepe

HDP (0 trận)
ThắngHòaThua
T/X (0 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/08/23 | Fuente Cantos | 01 (0)(0) | - | - | - | - | |||||
| 09/08/21 | 01 (0)(1) | - | - | - | - | ||||||
| 17/09/20 | 23 (1)(1) | - | - | - | - | ||||||

40%
60%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
60%
20%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/11/22 | 22 (1)(0) | 1.90 | 1 3/4 | 1.88 | 1.86 | 1.86 | 1.86 | T | T | ||
| 20/10/22 | 11 (0)(1) | 1.74 | 0 | 1.93 | 1.90 | 1.90 | 1.80 | H | X | ||
| 12/10/22 | 11 (1)(1) | 1.91 | 0 | 1.85 | 1.98 | 1.98 | 1.80 | H | H | ||
| 06/10/22 | 10 (1)(0) | 1.81 | -3/4 | 1.88 | 1.89 | 1.89 | 1.83 | T | X | ||
| 29/09/22 | 01 (0)(0) | 1.95 | 1/2 | 1.85 | 1.89 | 1.89 | 1.93 | T | X | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
0Thẻ vàng đối thủ11
1Thẻ vàng đội10
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
1Tổng21
Sân khách
0Thẻ vàng đối thủ9
0Thẻ vàng đội2
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội2
0Tổng13
Tất cả
0Thẻ vàng đối thủ20
1Thẻ vàng đội12
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội2
1Tổng34
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI


5 trận gần nhất




0%
0%
40%
Tỷ lệ T/H/B
40%
0%
40%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0 thẻ
Thẻ đỏ TB
0.4 thẻ
0.2 thẻ
Thẻ vàng TB
0.8 thẻ
GHI BÀN
0.2 bàn
TB Hiệp 1
0.4 bàn
0.2 bàn
TB Hiệp 2
0.4 bàn
0.4 bàn
TB FT
0.8 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
50%
Cao nhất
60%
40%
Thấp nhất
48%
45%
Trung bình
54%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
3.0 cú sút
Sút TB
4.6 cú sút
1.2 cú sút
Sút trúng đích TB
2.8 cú sút
1.6 lần
Cứu thua TB
3.4 lần
Thống kê 5 trận gần nhất
























