🔴 Trực tiếp Liaoning Tieren FC vs Xinjiang Tianshan - Vòng 25 Hạng Nhất Trung Quốc (28-10-2022)
Xem trực tiếp League One (CHN) vòng 25: Liaoning Tieren FC vs Xinjiang Tianshan 14:00 ngày 28-10. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng League One (CHN) và đội hình ra sân chính thức.
Liaoning Tieren FC
Xinjiang Tianshan
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Liaoning Tieren FC: 1T - 2H- 0B 
Xinjiang Tianshan: 0T - 2H- 1B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 17/08/2021 | Xinjiang Tianshan | 0 - 0(0 - 0) | ||
| 28/07/2021 | Liaoning Tieren FC | 1 - 0(0 - 0) | ||
| 08/11/2020 | Liaoning Tieren FC | 2 - 2(0 - 2) |
Phong độ gần nhất
Xinjiang Tianshan









Liaoning Tieren FC

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
40%
40%
20%
80%
20%
TB bàn thắng
1.2
1
TB bàn thua
1.2
2.2
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Liaoning Tieren FC

Xinjiang Tianshan

60%
40%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
20%
60%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/09/22 | 31 (2)(1) | 1.87 | 0 | 1.86 | 1.85 | 1.85 | 1.84 | T | T | ||
| 25/09/22 | 12 (1)(0) | 1.89 | -1 1/4 | 1.92 | 1.84 | 1.84 | 1.87 | B | T | ||
| 21/09/22 | 00 (0)(0) | 1.86 | -1/4 | 1.87 | 1.87 | 1.87 | 1.94 | T | X | ||
| 16/09/22 | 11 (0)(1) | 1.91 | -1/4 | 1.89 | 1.86 | 1.86 | 1.83 | B | H | ||
| 10/09/22 | 21 (2)(0) | 1.79 | -1/2 | 1.88 | 1.90 | 1.90 | 1.81 | B | T | ||

40%
60%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
40%
60%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/09/22 | 21 (0)(0) | 1.85 | -1 3/4 | 1.82 | 1.85 | 1.85 | 1.93 | T | X | ||
| 24/09/22 | 10 (0)(0) | 1.85 | 2 1/4 | 1.86 | 1.88 | 1.88 | 1.88 | T | X | ||
| 21/09/22 | 40 (2)(0) | 1.85 | -2 1/2 | 1.89 | 1.83 | 1.83 | 1.83 | B | T | ||
| 17/09/22 | 12 (0)(1) | 1.91 | 3/4 | 1.94 | 1.88 | 1.88 | 1.85 | B | T | ||
| 11/09/22 | 23 (0)(2) | 1.89 | 2 1/2 | 1.87 | 1.90 | 1.90 | 1.88 | T | T | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
3Thẻ vàng đối thủ10
4Thẻ vàng đội4
1Thẻ đỏ đối thủ0
1Thẻ đỏ đội2
9Tổng16
Sân khách
3Thẻ vàng đối thủ3
3Thẻ vàng đội2
1Thẻ đỏ đối thủ0
1Thẻ đỏ đội0
8Tổng5
Tất cả
6Thẻ vàng đối thủ13
7Thẻ vàng đội6
2Thẻ đỏ đối thủ0
2Thẻ đỏ đội2
17Tổng21
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





40%
20%
40%
Tỷ lệ T/H/B
0%
0%
100%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0.2 thẻ
Thẻ đỏ TB
0 thẻ
1.6 thẻ
Thẻ vàng TB
1.2 thẻ
GHI BÀN
1 bàn
TB Hiệp 1
0 bàn
0.4 bàn
TB Hiệp 2
0.4 bàn
1.4 bàn
TB FT
0.4 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
54%
Cao nhất
49%
45%
Thấp nhất
46%
50%
Trung bình
48%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
4.0 cú sút
Sút TB
4.0 cú sút
1.8 cú sút
Sút trúng đích TB
2.0 cú sút
0.0 lần
Cứu thua TB
0.2 lần
Thống kê 5 trận gần nhất






















