🔴 Trực tiếp Levski Sofia vs Cherno More - Vòng 27 Hạng Nhất Bulgaria (21-03-2026)
Xem trực tiếp First League (BGR) vòng 27: Levski Sofia vs Cherno More 22:30 ngày 21-03. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng First League (BGR) và đội hình ra sân chính thức.
Levski Sofia
Cherno More
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Levski Sofia: 2T - 1H- 2B 
Cherno More: 2T - 1H- 2B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 19/10/2025 | Cherno More | 1 - 3(1 - 0) | ||
| 26/05/2025 | Cherno More | 0 - 0(0 - 0) | ||
| 11/05/2025 | Levski Sofia | 2 - 0(1 - 0) | ||
| 13/04/2025 | Levski Sofia | 1 - 2(1 - 0) | ||
| 26/02/2025 | Cherno More | 1 - 0(0 - 0) |
Phong độ gần nhất
Cherno More









Levski Sofia

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
20%
80%
20%
40%
40%
TB bàn thắng
1.8
1
TB bàn thua
1
0.4
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Levski Sofia

Cherno More

80%
20%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
60%
40%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/03/26 | 01 (0)(0) | 1.89 | 1 1/2 | 1.97 | 1.85 | 1.85 | 1.96 | B | X | ||
| 09/03/26 | 10 (0)(0) | 1.93 | -1 1/2 | 1.93 | 1.93 | 1.93 | 1.88 | B | X | ||
| 05/03/26 | 10 (0)(0) | 1.87 | -1/4 | 1.99 | 2.01 | 2.01 | 1.81 | B | X | ||
| 01/03/26 | 43 (1)(1) | 1.86 | -1 1/2 | 2.01 | 2.04 | 2.04 | 1.79 | B | T | ||
| 22/02/26 | 13 (1)(1) | 1.89 | 1/2 | 1.97 | 1.90 | 1.90 | 1.91 | T | T | ||

80%
20%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
60%
40%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/03/26 | 10 (0)(0) | 1.97 | -1 1/4 | 1.89 | 1.83 | 1.83 | 1.99 | B | X | ||
| 07/03/26 | 03 (0)(1) | 1.95 | 1/2 | 1.91 | 1.79 | 1.79 | 2.04 | T | T | ||
| 04/03/26 | 00 (0)(0) | 2.07 | -1/4 | 1.81 | 1.91 | 1.91 | 1.90 | B | X | ||
| 28/02/26 | 21 (2)(1) | 1.83 | 1/2 | 2.05 | 1.78 | 1.78 | 2.04 | B | T | ||
| 20/02/26 | 00 (0)(0) | 1.99 | -1 | 1.87 | 2.02 | 2.02 | 1.80 | B | X | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
4Thẻ vàng đối thủ6
3Thẻ vàng đội6
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
7Tổng12
Sân khách
11Thẻ vàng đối thủ6
5Thẻ vàng đội8
1Thẻ đỏ đối thủ0
1Thẻ đỏ đội1
18Tổng15
Tất cả
15Thẻ vàng đối thủ12
8Thẻ vàng đội14
1Thẻ đỏ đối thủ0
1Thẻ đỏ đội1
25Tổng27
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





100%
0%
0%
Tỷ lệ T/H/B
40%
20%
40%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0 thẻ
Thẻ đỏ TB
0.2 thẻ
1 thẻ
Thẻ vàng TB
3.4 thẻ
GHI BÀN
0.6 bàn
TB Hiệp 1
0.4 bàn
2.2 bàn
TB Hiệp 2
1.2 bàn
2.8 bàn
TB FT
1.6 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
73%
Cao nhất
62%
62%
Thấp nhất
50%
68%
Trung bình
56%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
15.6 cú sút
Sút TB
11.2 cú sút
5.6 cú sút
Sút trúng đích TB
4.4 cú sút
0.8 lần
Cứu thua TB
2.8 lần
Thống kê 5 trận gần nhất































